hướng dẫn phát âm kênh cho người học tiếng Anh
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
kênh = canalis (tiếng Latinh) = một kênh, bắt nguồn từ 'cana' (ống). Từ này đã chuyển từ tiếng Latinh sang tiếng Pháp cổ 'canal', và sau đó sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một con đường nước dài và hẹp với những chiếc thuyền lướt đi một cách mượt mà.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐứng bên mép thuyền, tôi đẩy thuyền vào kênh nước, một con đường nước nhân tạo giữa thành phố. Tôi di chuyển mái chèo, chỉnh nghiêng người để nước đẩy chúng tôi đi. Bắp tay mỏi, tôi điều chỉnh chỗ grip, giữ nhịp đều khi mũi thuyền quay ở cua. Kênh nước điềm tĩnh nâng chúng tôi tiến, và tôi cảm nhận con đường đơn giản có thể mang tiếng nói, hàng hóa và kế hoạch.
Canal là danh từ chỉ một con đường nước được xây dựng để tàu thuyền đi lại hoặc để tưới tiêu. Nó cũng có thể ám chỉ một kênh thông tin hay giao tiếp trong một hệ thống. Những ví dụ nổi tiếng như Kênh đào Panama hay Kênh đào Suez cho thấy đây là công trình kỹ thuật cho việc rút ngắn hành trình và mở rộng thương mại. Một con kênh có thể là một dòng nước tự nhiên được cải tạo thành đường thủy, hoặc hoàn toàn nhân tạo, thường có cửa van để nâng hay hạ mực nước cho tàu cập hoặc rời bến. Trong ngôn ngữ hàng ngày, canal phân biệt với vịnh, sông hoặc cửa sông, nhưng vẫn mang ý nghĩa là một đường nước được kiểm soát.
Đối với người Việt: canal trong tiếng Anh nhấn mạnh đường nước nhân tạo có thể điều khiển được cho mục đích tàu thuyền hoặc tưới tiêu, hoặc một kênh giao tiếp. Học viên thường nhầm canal với channel hoặc cho rằng mọi đường nước đều là canal.
What is the meaning of the word 'canal'?
In which sentence is the word 'canal' used correctly?
Which word is a synonym of 'canal'?
Which word is an antonym of 'canal'?
In what real-life context would you find a 'canal'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật