LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ý nghĩa và định nghĩa của ung thư

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

cancer Ý nghĩa của Từ

  • một căn bệnh do sự phân chia không kiểm soát của các tế bào bất thường gây ra
  • một cung hoàng đạo biểu thị những phẩm chất nhạy cảm và chăm sóc
  • thuật ngữ cho một khối u ác tính
Illustration for this word

cancer Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

cancer Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkænsə/
Mỹ /ˈkænsɚ/
Tiết
cancer

cancer Từ nguyên của Từ

Gốc: cancer = 'cua'. Nguồn gốc: Latin 'cancer' → Pháp cổ 'cancer' → Tiếng Anh 'cancer'. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một con cua, càng của nó đại diện cho sự phát triển không kiểm soát, làm nổi bật cách tế bào ung thư lan rộng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đặt tách cà phê lên bàn, đẩy ghế ra sau và duỗi thẳng lưng. Trong đầu, từ đó di chuyển, thay đổi hình dáng, và tôi điều chỉnh góc viết cho vừa với nó. Hơi thở ổn định lại, ngón tay ấn lên mặt giấy và tôi cảm nhận từ ấy ở cả đầu lưỡi lẫn bàn tay. Khi thốt lên, từ ấy hiện ra với nhiều gương mặt tùy hoàn cảnh mà không có một nghĩa cố định.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Cancer là một từ tiếng Anh có nhiều nghĩa. Ý nghĩa phổ biến nhất là một bệnh do sự tăng trưởng bất thường của tế bào, có thể hình thành khối u ác tính và lan rộng nếu không được điều trị. Nó cũng là tên của một cung hoàng đạo, Cự Giải, thường gắn với đặc tính nhạy cảm và chăm sóc người khác trong chiêm tinh. Trong ngữ cảnh y học, cancer có thể chỉ một khối u ác tính ở bất cứ đâu trong cơ thể. Hình ảnh con cua giúp học viên ghi nhớ nguồn gốc và phân biệt các nghĩa khác nhau.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: 1) cancer có nghĩa là bệnh hoặc cung hoàng đạo; 2) khi nói đến cung hoàng đạo thì viết hoa; 3) phát âm: KAN-ser; 4) cụm từ phổ biến: cancer patient, nghiên cứu ung thư, chẩn đoán ung thư, người sống sót sau ung thư; 5) dùng trong y học nói đến u ác tính ở bất cứ vị trí nào trong cơ thể.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Ung thư luôn gây tử vong.
  • Ung thư lây lan cho người khác.
  • Ung thư chỉ ảnh hưởng đến người già.
  • Tất cả các loại ung thư đều giống nhau và điều trị như nhau.
  • Ung thư là một bệnh duy nhất.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người nói tiếng Anh cách một từ có thể bao hàm ý nghĩa y tế và chiêm tinh và lý do tại sao cần phân biệt ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Học các thuật ngữ y tế liên quan ung thư (khối u, sinh thiết, chẩn đoán)
  • Luyện phân biệt giữa nghĩa y khoa và nghĩa chiêm tinh trong câu
  • Cụm từ thường gặp: bệnh nhân ung thư, nghiên cứu ung thư, chẩn đoán ung thư, người sống sót sau ung thư
  • Chú ý viết hoa khi nói đến cung sao
  • Phát âm: KAN-ser
  • Ung thư không lây từ người này sang người khác

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'cancer'?

A.A type of flower
B.A disease caused by uncontrolled cell growth
C.A type of fish
D.A musical instrument
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence below uses 'cancer' correctly?

A.She caught a cancer while fishing.
B.He plays the guitar like a cancer.
C.The doctor diagnosed him with cancer.
D.The cancer bloomed beautifully in her garden.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'cancer'?

A.Roses
B.Tumor
C.Goldfish
D.Piano
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'cancer'?

A.Health
B.Radiation
C.Wellness
D.Chemotherapy
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario involving 'cancer'?

A.She had a cat as a pet.
B.Their grandmother battled cancer.
C.They planted a beautiful garden.
D.He enjoyed playing basketball.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Travel Insurance Questions about Medical Tests and Devices

Travel Insurance

2026.03.09 · 1:51 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Clinic Check-in and Tests

Health Clinic Visit

2026.01.11 · 1:02 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Words That Surprise You

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.26 · 5:37 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ