LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

patients - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

patients Ý nghĩa của Từ

  • người nhận điều trị y tế
  • có khả năng chấp nhận sự chờ đợi mà không thấy khó chịu
  • một người kiên nhẫn hoặc không đòi hỏi nhiều
Illustration for this word

patients Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

patients Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈpeɪ.ʃənt/
Mỹ /ˈpeɪ.ʃənt/
Tiết
patient

patients Từ nguyên của Từ

patient = pat- (chịu đựng) + -ent (tiếp đầu ngữ chỉ người làm). Xuất phát từ tiếng Latinh 'patiens' (chịu đựng) sang tiếng Pháp cổ 'patient' và sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng ai đó nằm trên giường bệnh, bình tĩnh chờ đợi khi mọi người lao đi.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi ngồi xuống ghế, đặt khuỷu tay lên bàn và thở từ từ khi căn phòng bắt đầu chậm lại. Khi y tá đi qua, tôi dịch nhẹ cơ thể, move lưng để điều chỉnh tư thế và đẩy lui sự nóng lòng nhìn đồng hồ. Mỗi động tác nhỏ khiến tôi cảm nhận rõ sự kiên nhẫn đang nảy nở, tâm trí dần bình tĩnh. Kiên nhẫn ở đây là một cách chịu được thời gian, giữ cho kế hoạch linh hoạt và đợi đúng lúc để hành động.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Từ tiếng Anh patient có hai nghĩa chính. Danh từ dùng để chỉ người đang được điều trị y tế, hay nói rộng là bệnh nhân. Tính từ mô tả phẩm chất kiên nhẫn, có thể chịu đựng sự chậm trễ và khó khăn mà không nổi giận. Các cụm phổ biến: be patient, have patience, patience is a virtue. Nguồn gốc etymology từ Latin patiens, chịu đựng đau đớn. Người học thường nhầm patient với thụ động hoặc lạnh lùng, nhưng ý nghĩa thực sự là bình tĩnh và kiên trì.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Xác định patient là danh từ hay tính từ;
  • - Nhớ rằng patience là danh từ trừu tượng liên quan;
  • - Cụm từ phổ biến: be patient, have patience, patience is a virtue;
  • - Phân biệt giữa 'bệnh nhân' và đức tính kiên nhẫn;
  • - Luyện tập qua các tình huống ở bệnh viện và chờ đợi hàng ngày

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • patient có nghĩa là lười biếng hoặc không làm gì
  • be patient là không làm gì cả
  • patience và patient là cùng một từ
  • dùng patient như động từ
  • chỉ có bệnh nhân ở bệnh viện mới gọi là patient

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt: làm rõ hai nghĩa, đưa ví dụ thực tế, nhấn mạnh nguồn gốc từ patiens để liên hệ với kiên nhẫn.

Mẹo Học

  • Học hai nghĩa bằng ví dụ rõ ràng.
  • Nhớ patience là danh từ trừu tượng liên quan.
  • Luyện tập be patient và have patience trong hội thoại hàng ngày.
  • Phân biệt ngữ cảnh chờ đợi và sự bình tĩnh.
  • Dùng từ đồng nghĩa như bình tĩnh, kiên nhẫn.
  • Luyện tập qua các tình huống ở bệnh viện.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Clinic Visit Snack

Health Clinic Visit

2026.04.21 · 0:32 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Buying a gi in a sports store

Shopping in Store

2025.10.17 · 0:27 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Phone Call about an Animal

Simple Phone Call

2025.10.14 · 0:34 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Clinic Reception: Appointment and Records

Health Clinic Visit

2026.03.16 · 1:41 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Park Changes and Urban Pollution

Environment & Pollution

2026.03.14 · 1:27 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Emergency Call About Allergic Reaction at a Home

Emergency Services

2026.02.04 · 1:35 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ