patients - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
patient = pat- (chịu đựng) + -ent (tiếp đầu ngữ chỉ người làm). Xuất phát từ tiếng Latinh 'patiens' (chịu đựng) sang tiếng Pháp cổ 'patient' và sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng ai đó nằm trên giường bệnh, bình tĩnh chờ đợi khi mọi người lao đi.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi ngồi xuống ghế, đặt khuỷu tay lên bàn và thở từ từ khi căn phòng bắt đầu chậm lại. Khi y tá đi qua, tôi dịch nhẹ cơ thể, move lưng để điều chỉnh tư thế và đẩy lui sự nóng lòng nhìn đồng hồ. Mỗi động tác nhỏ khiến tôi cảm nhận rõ sự kiên nhẫn đang nảy nở, tâm trí dần bình tĩnh. Kiên nhẫn ở đây là một cách chịu được thời gian, giữ cho kế hoạch linh hoạt và đợi đúng lúc để hành động.
Từ tiếng Anh patient có hai nghĩa chính. Danh từ dùng để chỉ người đang được điều trị y tế, hay nói rộng là bệnh nhân. Tính từ mô tả phẩm chất kiên nhẫn, có thể chịu đựng sự chậm trễ và khó khăn mà không nổi giận. Các cụm phổ biến: be patient, have patience, patience is a virtue. Nguồn gốc etymology từ Latin patiens, chịu đựng đau đớn. Người học thường nhầm patient với thụ động hoặc lạnh lùng, nhưng ý nghĩa thực sự là bình tĩnh và kiên trì.
Giải thích cho người Việt: làm rõ hai nghĩa, đưa ví dụ thực tế, nhấn mạnh nguồn gốc từ patiens để liên hệ với kiên nhẫn.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật