LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

canopy - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

canopy Ý nghĩa của Từ

  • tầng trên cùng của rừng, nơi các ngọn cây gặp nhau
  • một lớp che chắn hoặc bảo vệ
  • một lớp che phủ trang trí ở trên cao
Illustration for this word

canopy Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

canopy Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkæn.ə.pi/
Mỹ /ˈkæn.ə.pi/
Tiết
canopy

canopy Từ nguyên của Từ

canopy = cano + -py (bọc). Nguồn: tiếng Latinh muộn 'canopia', từ tiếng Hy Lạp 'kanōpos' có nghĩa là 'một cái lều hoặc phủ bọc'. Hãy tưởng tượng một khu rừng tươi tốt nơi ánh sáng mặt trời lọt qua một mái lá, bao quanh bạn trong sự xanh tươi và ánh sáng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Canopy là danh từ có ba nghĩa liên quan. Thứ nhất, trong sinh thái học, chỉ tầng tán cây ở trên cùng của khu rừng, nơi ngọn cây tạo thành mái che tự nhiên. Thứ hai, canopy dùng cho lớp phủ che chắn hay bảo vệ, như mái che trên cửa vào hay khu vực ngoài trời. Thứ ba, canopy có thể chỉ một mái che trang trí, ví dụ cho giường ngủ hoặc sân khấu. Ngữ cảnh sẽ quyết định nghĩa của từ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng canopy cho vật ở trên đầu hoặc có tác dụng che chắn
  • Tránh dùng canopy cho trần nhà nội thất đã hoàn thiện
  • Nghĩ đến tán cây hoặc lớp phủ trang trí
  • Cụm từ đi kèm phổ biến: canopy walk, canopy bed, canopy sân khấu
  • Phân biệt với trần nhà/ mái che bằng tự hỏi nó ở trên và có chức năng hay trang trí
  • Dạng số nhiều canopies

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Canopy không phải trần nhà
  • Không chỉ là vải trang trí
  • Tán lá của rừng là tầng trên cùng
  • Dễ nhầm với ô dù tùy ngữ cảnh
  • Dù cho giường canopy mang tính trang trí

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt rằng canopy nhấn mạnh lớp che trên đầu hoặc bóng mát từ lá cây, chứ không phải mái nhà cố định trong nhà.

Mẹo Học

  • Bắt đầu với nghĩa rừng: vòm cây là mái che tự nhiên từ tán lá.
  • Học cụm: canopy walk, canopy bed, canopy thị trường.
  • So sánh với trần nhà để hiểu bảo vệ hoặc trang trí.
  • Dùng hình ảnh để ghi nhớ khái niệm.
  • Luyện tập trong ngữ cảnh sinh thái và kiến trúc.
  • Viết câu riêng để luyện tập.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'canopy' mean?

A.A large container
B.A type of hat
C.An overhead shelter of branches or leaves
D.A small insect
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'canopy' used correctly?

A.She wore a canopy to protect herself from the rain.
B.He sat on a canopy to enjoy the sunshine.
C.The birds built a nest in the canopy of the tree.
D.The canopy buzzed around the flowers.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'canopy'?

A.Floor
B.Ceiling
C.Awning
D.Umbrella
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'canopy'?

A.Tarpaulin
B.Concealed
C.Exposed
D.Canopy
Bước 5: Thành thạo

How is the concept of 'canopy' applied in real life?

A.Providing shade in a garden
B.Covering a food stall at a fair
C.All of the above
D.Protecting a car from snow

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Harnessing Sunlight: A Beet's Secret Energy

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.29 · 2:21 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ