LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

thick - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

thick Ý nghĩa của Từ

  • có khoảng cách lớn giữa các mặt đối diện; dày đặc
  • mạnh và nặng về độ đặc hoặc chất liệu
  • độ dày của một vật cũng có thể chỉ đến cường độ hoặc mức độ của nó.
Illustration for this word

thick Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

thick Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /θɪk/
Mỹ /θɪk/
Tiết
thick

thick Từ nguyên của Từ

'thick' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'þicce', có thể được phân tích thành 'thick' (vững chắc, dày đặc) + hậu tố '-k', chỉ cách thức. Nguồn gốc lịch sử có thể được truy trở lại qua tiếng Anh cổ và ngữ tộc German. Hãy tưởng tượng về một làn sương mù dày đặc bao trùm mọi thứ, làm mờ tầm nhìn và mời gọi cảm giác bí ẩn và sự hòa mình.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi đặt thìa ở mép nồi và move cổ tay để xoay nước dùng thành vòng tròn. Khi nước dùng đặc lại, tôi thay đổi nhịp, turn một chút để cảm nhận kết cấu nặng lên. Tôi điều chỉnh lửa và push thìa nhẹ để bề mặt sáng bóng và độ dày được giữ nguyên. Khi múc ra, nước dùng chảy thành những sợi dày, và tôi cố gắng keep độ đặc.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Thick nhu làm mô tả một cách dài ra khỏang cách giữa hai mặt cửa đối diện, mà còn còn để chỉ ra độ dày, cảm giác cộng, hay độ đọ nắm vữa chặt. Nó có nghĩa rộng hổn như 'dense', 'heavy' hay làm dày lớp đồ vật, ví dụ thick fog (sương mù dày), thick soup (súp lỏng), thick skin (da dày). Trong ngôn ngữ tư duy, thick còn được dùng để diễn đạt mức độ hoặc cường độ, như trọng lượng cảm xúc hoặc xung đột. Khi học, phân biệt thick và dense tùy theo tình huống, cũng như nhớ rằng thick thường nhấn mạnh cảm giác khối, rắn, hoặc độ dày vật lý so với density nhấn mạnh chất rắn hay kết cấu.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Thick mô tả độ dày hoặc mật độ; dùng cho kết cấu và ý nghĩa ẩn dụ mạnh. Tránh dùng với những thứ rõ ràng là mỏng. Kết hợp với sương mù, khói, sơn hoặc nước dùng để diễn đạt độ dày. Đối với người, thick có thể biểu đạt giọng nói nặng hoặc tính cách kiên định, nhưng không phải chiều cao. thickness là danh từ tương ứng. Luyện tập cả cách dùng vật lý và ẩn dụ và chú ý tới các collocation tự nhiên.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Thick không có nghĩa là kích thước lớn, mà là độ dày, mật độ hoặc kết cấu đặc.
  • Không dùng thick cho các vật rõ ràng mỏng.
  • Thick và dense có thể cùng lúc, nhưng thick nhấn mạnh kết cấu hoặc cảm giác nặng.
  • Độ dày không phải là chiều cao hay chiều rộng; nó mô tả mật độ hoặc độ dày cảm nhận được.
  • Với chất lỏng, thick thường ám chỉ độ đặc hoặc đặc lên chứ không phải nhẹ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Hãy xem Thick như mô tả chính về mật độ và kết cấu; người học thường nhầm với dense hoặc heavy, nhưng thick nhấn mạnh độ dày cảm nhận được và độ nhớt.

Mẹo Học

  • Hình dung bằng các vật dụng cụ thể (cuốn sách dày, miếng bánh dày)
  • So sánh thick với dense dựa trên kết cấu
  • Luyện tập các cụm từ: thick fog, thick soup, thick accent
  • Nhớ từ thụt thickness như danh từ
  • Luyện tập cả cách dùng thật và ẩn dụ
  • Nghe cách dùng tự nhiên trong văn bản

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'thick'?

A.Narrow
B.Skinny
C.Wide
D.Chunky
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'thick' used correctly?

A.He had a thin book in his hand.
B.The river became narrow after the rain.
C.She wore a thick sweater in the hot weather.
D.The cake was light and airy.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'thick'?

A.Thin
B.Long
C.Heavy
D.Short
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'thick'?

A.Wide
B.Slim
C.Big
D.Tough
Bước 5: Thành thạo

In what scenario would you describe something as 'thick'?

A.A dense forest
B.A strand of hair
C.A foggy atmosphere
D.A slice of pizza

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Buying a postcard and guide book

Shopping in Store

2026.01.18 · 0:31 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Community Response to River Pollution

Opinion & Ideas

2026.02.06 · 1:39 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Declaring Food and a Sparkler at the Airport

Travel · Airport

2025.12.22 · 1:10 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Thin Coating of Home

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.22 · 3:17 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ