thick - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
'thick' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'þicce', có thể được phân tích thành 'thick' (vững chắc, dày đặc) + hậu tố '-k', chỉ cách thức. Nguồn gốc lịch sử có thể được truy trở lại qua tiếng Anh cổ và ngữ tộc German. Hãy tưởng tượng về một làn sương mù dày đặc bao trùm mọi thứ, làm mờ tầm nhìn và mời gọi cảm giác bí ẩn và sự hòa mình.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tiên tôi đặt thìa ở mép nồi và move cổ tay để xoay nước dùng thành vòng tròn. Khi nước dùng đặc lại, tôi thay đổi nhịp, turn một chút để cảm nhận kết cấu nặng lên. Tôi điều chỉnh lửa và push thìa nhẹ để bề mặt sáng bóng và độ dày được giữ nguyên. Khi múc ra, nước dùng chảy thành những sợi dày, và tôi cố gắng keep độ đặc.
Thick nhu làm mô tả một cách dài ra khỏang cách giữa hai mặt cửa đối diện, mà còn còn để chỉ ra độ dày, cảm giác cộng, hay độ đọ nắm vữa chặt. Nó có nghĩa rộng hổn như 'dense', 'heavy' hay làm dày lớp đồ vật, ví dụ thick fog (sương mù dày), thick soup (súp lỏng), thick skin (da dày). Trong ngôn ngữ tư duy, thick còn được dùng để diễn đạt mức độ hoặc cường độ, như trọng lượng cảm xúc hoặc xung đột. Khi học, phân biệt thick và dense tùy theo tình huống, cũng như nhớ rằng thick thường nhấn mạnh cảm giác khối, rắn, hoặc độ dày vật lý so với density nhấn mạnh chất rắn hay kết cấu.
Hãy xem Thick như mô tả chính về mật độ và kết cấu; người học thường nhầm với dense hoặc heavy, nhưng thick nhấn mạnh độ dày cảm nhận được và độ nhớt.
In which sentence is 'thick' used correctly?
Which word is similar to 'thick'?
What is the opposite of 'thick'?
In what scenario would you describe something as 'thick'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật