LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

capital - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

capital Ý nghĩa của Từ

  • thành phố nơi chính phủ đặt trụ sở
  • tài sản dưới dạng tiền bạc hoặc tài sản
  • của tầm quan trọng hàng đầu
Illustration for this word

capital Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

capital Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkæp.ɪ.təl/
Mỹ /ˈkæp.ɪ.təl/
Tiết
capital

capital Từ nguyên của Từ

Từ 'capitale' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'tài sản hoặc sự giàu có', từ 'caput' có nghĩa là 'đầu'. Hãy tưởng tượng về một thành phố hùng vĩ ở 'đầu' con sông, biểu trưng cho sự giàu có và tầm quan trọng. Thuật ngữ này mở rộng thành 'vốn' như điều thiết yếu hoặc chính yếu, giống như 'đầu' của một chính phủ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi chạm ngón tay lên bản đồ và nghiêng nó, đẩy trang giấy về phía thủ đô. Thành phố hiện ra, tôi điều chỉnh kim la bàn một chút và cảm nhận sức nặng của quyền lực ở ngực. Trong đầu tôi hiện lên hình ảnh của sự giàu có, tiền và tài sản luân phiên xuất hiện, và tôi giữ lấy ý nghĩ điều gì là quan trọng nhất. Tên phố thay đổi trong suy nghĩ của tôi, và thủ đô trở thành trung tâm từ đó tôi đưa ra quyết định.

Ngữ Cảnh Thực Tế

capital có ba nghĩa chính trong tiếng Anh: thủ đô, vốn và tầm quan trọng. Thủ đô là thành phố nơi chính phủ đặt trụ sở. Vốn là tài sản dùng để đầu tư hoặc sản xuất. Ý nghĩa thứ ba dùng để diễn đạt sự quan trọng hoặc tính trung tâm của một điều. Ngoài ra còn có chữ cái hoa capital letters. Ngữ cảnh và từ đi kèm giúp nhận diện đúng nghĩa.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Gợi ý học: 1) thủ đô vs vốn; 2) đầu tư vốn so với vốn lưu động; 3) dùng như tính từ nghĩa là quan trọng; 4) tránh nhầm với Capitol; 5) chữ cái hoa cho danh từ riêng; 6) luyện các cụm từ thông dụng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Capital chỉ có nghĩa là tiền.
  • Capital và Capitol là hai từ đồng nghĩa.
  • Capital chỉ refer tới thành phố khi nói về chính phủ.
  • Chữ hoa chỉ ở đầu câu.
  • Capital có nghĩa là quan trọng không phải lúc nào cũng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt: capital có ba nghĩa chính; phân biệt thủ đô, vốn và sự quan trọng, chú ý phân biệt với Capitol.

Mẹo Học

  • Tạo thẻ từ cho từng nghĩa kèm ví dụ.
  • Luyện tập với bản đồ và tin tức về các thủ đô.
  • Học các cụm từ thông dụng: capital city, capital investment, capital letters.
  • Viết câu ngắn để so sánh các nghĩa.
  • Học từ đồng nghĩa và trái nghĩa để tránh nhầm lẫn.
  • Luyện tập bằng cách thay thế capital bằng từ đồng nghĩa để cảm nhận sắc thái.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'capital'?

A.Humble
B.Eager
C.Wealth
D.Generous
Bước 2: Cách sử dụng

How is the word 'capital' used in a sentence?

A.He was capital to his friends.
B.She showed great capital in handling the situation.
C.They were capital to make a decision.
D.I have capital for my studies.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'capital'?

A.Liabilities
B.Assets
C.Income
D.Expenses
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is the opposite of 'capital'?

A.Poverty
B.Luxury
C.Wealth
D.Prosperity
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you encounter the term 'capital'?

A.Exercise routine
B.Cooking a recipe
C.Investment in a business
D.Art exhibition

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Planning Health Outreach in an Island Archipelago

Workplace Meeting

2026.03.07 · 1:06 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Blackout and Signalling in a Regional Crisis

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.10 · 1:21 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Found in the Digital Disruption

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.06 · 2:43 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ