capital - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ 'capitale' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'tài sản hoặc sự giàu có', từ 'caput' có nghĩa là 'đầu'. Hãy tưởng tượng về một thành phố hùng vĩ ở 'đầu' con sông, biểu trưng cho sự giàu có và tầm quan trọng. Thuật ngữ này mở rộng thành 'vốn' như điều thiết yếu hoặc chính yếu, giống như 'đầu' của một chính phủ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi chạm ngón tay lên bản đồ và nghiêng nó, đẩy trang giấy về phía thủ đô. Thành phố hiện ra, tôi điều chỉnh kim la bàn một chút và cảm nhận sức nặng của quyền lực ở ngực. Trong đầu tôi hiện lên hình ảnh của sự giàu có, tiền và tài sản luân phiên xuất hiện, và tôi giữ lấy ý nghĩ điều gì là quan trọng nhất. Tên phố thay đổi trong suy nghĩ của tôi, và thủ đô trở thành trung tâm từ đó tôi đưa ra quyết định.
capital có ba nghĩa chính trong tiếng Anh: thủ đô, vốn và tầm quan trọng. Thủ đô là thành phố nơi chính phủ đặt trụ sở. Vốn là tài sản dùng để đầu tư hoặc sản xuất. Ý nghĩa thứ ba dùng để diễn đạt sự quan trọng hoặc tính trung tâm của một điều. Ngoài ra còn có chữ cái hoa capital letters. Ngữ cảnh và từ đi kèm giúp nhận diện đúng nghĩa.
Giải thích cho người Việt: capital có ba nghĩa chính; phân biệt thủ đô, vốn và sự quan trọng, chú ý phân biệt với Capitol.
What is the meaning of the word 'capital'?
How is the word 'capital' used in a sentence?
Which word is similar to 'capital'?
Which word is the opposite of 'capital'?
In what real-life context would you encounter the term 'capital'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật