LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

capitalism - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

capitalism Ý nghĩa của Từ

  • Một hệ thống kinh tế mà thương mại và công nghiệp được kiểm soát bởi chủ sở hữu tư nhân.
  • Một hệ thống mà tư liệu sản xuất được sở hữu tư nhân và hoạt động để kiếm lợi nhuận.
  • Một cấu trúc kinh tế dựa trên việc đầu tư tiền để kiếm lợi nhuận.
Illustration for this word

capitalism Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

  • In capitalism, people own shops and try to earn money.
  • In capitalism, markets and jobs can grow.
  • In capitalism, people can get more goods and better jobs.
  • Some people worry that capitalism makes some people rich and others poor.
  • In capitalism, competition can push prices down.

capitalism Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkæpɪtəlɪz(ə)m/
Mỹ /ˈkæpɪtəlɪzəm/
Tiết
capitalism

capitalism Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: capital (từ tiếng Latin 'capitale' nghĩa là 'tiền') + -ism (hậu tố chỉ một hệ thống hoặc thực hành). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latin → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chồng tiền xu đại diện cho sự giàu có, trong khi mọi người tham gia vào thương mại để phát triển sự giàu có đó, tượng trưng cho một hệ thống mà cá nhân kiếm được lợi nhuận từ các khoản đầu tư của mình.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em một hộp nhỏ, tôi nâng lên và đặt lên bàn, turn tay cầm. Đồng xu kêu lách tách khi push và pull làm cho các con số move trên màn hình. Tôi điều chỉnh tư thế, giữ nhịp, và cảm thấy căn phòng thay đổi theo mỗi quyết định. Cuối cùng, tôi nhận ra điều này chỉ là hình ảnh về phân phối nguồn lực trong xã hội, nơi sự cố gắng và lựa chọn dẫn dắt người ta được hoặc mất.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Chủ nghĩa tư bản là một hệ thống kinh tế trong đó tư liệu sản xuất thuộc về tư nhân và được vận hành vì lợi nhuận trong một thị trường cạnh tranh. Nó nhấn mạnh tài sản tư nhân, trao đổi tự nguyện và sự lựa chọn của người tiêu dùng, với giá cả được xác định chủ yếu bởi cung cầu. Người ủng hộ cho rằng chủ nghĩa tư bản thúc đẩy đổi mới, hiệu quả và tạo của cải, trong khi người chỉ trích cho rằng có bất bình đẳng, thất bại thị trường và chu kỳ kinh tế. Lịch sử cho thấy sự chuyển từ phong kiến/merchantilism sang chủ nghĩa tư bản công nghiệp, với các cuộc tranh luận hiện nay về tự do thị trường, quy định và an sinh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng capitalism để thảo luận về hệ thống kinh tế và sự tạo ra của cải. Không nhầm lẫn capitalism với chủ nghĩa xã hội. Nhấn mạnh thị trường tự do, sở hữu tư nhân và cạnh tranh. Khi mô tả sự kiện, phân biệt capitalism như một hệ tư tưởng với thực hành tư bản chủ nghĩa. Tránh cho rằng mọi sự giàu có đến từ capitalism. Cụ thể về vai trò của thị trường trong phân bổ nguồn lực.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Chủ nghĩa tư bản đồng nghĩa với tham lam hoặc ích kỷ
  • Chủ nghĩa tư bản có nghĩa là không có sự can thiệp của chính phủ
  • Tài sản tư nhân = tham lam
  • Thủ thuật tư bản chủ nghĩa đảm bảo kết quả bình đẳng cho tất cả
  • Mọi sự giàu có đến từ công việc chăm chỉ

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn gọn cho người nói tiếng Anh về sự khác biệt khái niệm và ngôn ngữ của chủ nghĩa tư bản, nhấn mạnh thị trường, sở hữu tư nhân và can thiệp của nhà nước và các sai lầm phổ biến của người học.

Mẹo Học

  • Nhận diện các collocations phổ biến như capitalism, capitalist, hệ thống tư bản.
  • So sánh capitalism với chủ nghĩa xã hội ngắn gọn.
  • Quan sát cách dùng 'thị trường tự do' trong ngữ cảnh khác nhau.
  • Ghi chú cách các nhà kinh tế thảo luận về hiệu quả và công bằng.
  • Luyện giải thích capitalism bằng một ví dụ thực tế.
  • Ghi chú sự cân bằng giữa quy định và tự do thị trường.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'capitalism'?

A.A system of government
B.A social hierarchy
C.An economic system
D.A form of monarchy
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'capitalism' correctly?

A.She believed in the power of capitalism to control the weather.
B.The country embraced capitalism and free markets.
C.Capitalism is the belief in a close-knit community.
D.He practiced capitalism as a form of meditation.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'capitalism'?

A.Socialism
B.Communism
C.Free enterprise
D.Barter
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an opposite (antonym) for 'capitalism'?

A.Socialism
B.Dictatorship
C.Collectivism
D.Monarchy
Bước 5: Thành thạo

How does 'capitalism' apply in real-world situations?

A.Government regulation of businesses
B.State-controlled distribution of resources
C.Central planning of economy
D.Private ownership of means of production

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ