capitalism - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: capital (từ tiếng Latin 'capitale' nghĩa là 'tiền') + -ism (hậu tố chỉ một hệ thống hoặc thực hành). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latin → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chồng tiền xu đại diện cho sự giàu có, trong khi mọi người tham gia vào thương mại để phát triển sự giàu có đó, tượng trưng cho một hệ thống mà cá nhân kiếm được lợi nhuận từ các khoản đầu tư của mình.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm một hộp nhỏ, tôi nâng lên và đặt lên bàn, turn tay cầm. Đồng xu kêu lách tách khi push và pull làm cho các con số move trên màn hình. Tôi điều chỉnh tư thế, giữ nhịp, và cảm thấy căn phòng thay đổi theo mỗi quyết định. Cuối cùng, tôi nhận ra điều này chỉ là hình ảnh về phân phối nguồn lực trong xã hội, nơi sự cố gắng và lựa chọn dẫn dắt người ta được hoặc mất.
Chủ nghĩa tư bản là một hệ thống kinh tế trong đó tư liệu sản xuất thuộc về tư nhân và được vận hành vì lợi nhuận trong một thị trường cạnh tranh. Nó nhấn mạnh tài sản tư nhân, trao đổi tự nguyện và sự lựa chọn của người tiêu dùng, với giá cả được xác định chủ yếu bởi cung cầu. Người ủng hộ cho rằng chủ nghĩa tư bản thúc đẩy đổi mới, hiệu quả và tạo của cải, trong khi người chỉ trích cho rằng có bất bình đẳng, thất bại thị trường và chu kỳ kinh tế. Lịch sử cho thấy sự chuyển từ phong kiến/merchantilism sang chủ nghĩa tư bản công nghiệp, với các cuộc tranh luận hiện nay về tự do thị trường, quy định và an sinh.
Giải thích ngắn gọn cho người nói tiếng Anh về sự khác biệt khái niệm và ngôn ngữ của chủ nghĩa tư bản, nhấn mạnh thị trường, sở hữu tư nhân và can thiệp của nhà nước và các sai lầm phổ biến của người học.
What is the meaning of the word 'capitalism'?
Which sentence uses 'capitalism' correctly?
What is a synonym for 'capitalism'?
What is an opposite (antonym) for 'capitalism'?
How does 'capitalism' apply in real-world situations?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật