LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

careen - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

careen Ý nghĩa của Từ

  • nghiêng hoặc đổ khi di chuyển
  • chạy vun vút một cách liều lĩnh
  • di chuyển nhanh hoặc không theo quy luật
Illustration for this word

careen Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

  • The car began to careen down the hill.
  • The kids watched the bike careen off the road.
  • The truck will careen if it goes too fast around the corner.
  • We saw the roller coaster careen through the loop.
  • He tried to stop but the skateboard started to careen.

careen Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kəˈriːn/
Mỹ /kəˈrin/
Tiết
careen

careen Từ nguyên của Từ

Gốc: 'careen' từ tiếng Latinh 'carina' (thân tàu). Nguồn gốc lịch sử: từ Latinh sang tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con tàu nghiêng trên sóng khi được kéo vào bờ, tượng trưng cho chuyển động và sự bất ổn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Careen mô tả hành động nghiêng mạnh hoặc di chuyển nhanh chóng một cách thiếu thận trọng khi đang vận động. Trong nghĩa gốc, nó dùng cho thuyền bị nghiêng do sóng và kéo vào bờ, nhưng trong tiếng Anh nó cũng có thể mô tả xe ô tô chạy với tốc độ quá nhanh qua một khúc cua hoặc một người lao vào đám đông. Ý nghĩa cốt lõi là sự mất cân bằng khi di chuyển, và thỉnh thoảng mang nghĩa ẩn dụ về sự vội vàng mất kiểm soát. Người học cần phân biệt careen với tilt (nghiêng về cân bằng) và rush hoặc bolt (vội vã, vượt nhanh) tùy ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng careen để diễn đạt movement nhanh và bất ổn có nguy cơ.
  • Bao gồm cả nghĩa vật lý lẫn ẩn dụ.
  • Thường đi kèm với toward/into hoặc through.
  • Tránh nhầm với tilt (uốn cong có chủ ý) hoặc veer (đổi hướng).
  • Kết hợp với động từ mô tả chuyển động để tăng hình ảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • careen chỉ dùng cho tàu
  • careen và tilt đồng nghĩa
  • careen không thể dùng ở ẩn dụ
  • careen là đi chậm
  • careen mô tả sự ổn định khi di chuyển

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường cho rằng careen gắn với chuyển động nhanh và mất ổn định; dùng tilt cho nghiêng từ từ để tránh hiểu lầm.

Mẹo Học

  • 1) Hình dung tàu trong bão và mô tả sự nghiêng ngả một cách sống động.
  • 2) So sánh careen với tilt và veer theo cặp.
  • 3) Luyện dùng ở nghĩa ẩn dụ: careen toward một deadline.
  • 4) Dùng careen với toward/into để diễn đạt hướng.
  • 5) Ghi nhận các collocation phổ biến: careen toward, careen through.
  • 6) Viết cảnh ngắn để củng cố cách dùng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'careen'?

A.To carefully navigate a ship into the dock
B.To rush forward uncontrollably
C.To maintain a steady course
D.To gently sway back and forth
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'careen' correctly.

A.She decided to careen her way through the exam questions.
B.The car started to careen down the hill at high speed.
C.The squirrel will careen across the power line cautiously.
D.He tried to careen the boat into the water smoothly.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'careen'?

A.Swerve
B.Balance
C.Align
D.Coast
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'careen'?

A.Steer
B.Depart
C.Hasten
D.Decline
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where something might careen?

A.The vehicle suddenly lost control and started to veer off the road.
B.The truck moved steadily along the highway.
C.During the storm, the ship was tossed around by the waves.
D.As he rounded the corner, the cyclist lost balance and went off the path.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ