off - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân bố gốc: off (như một hình thức độc lập). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'of' (off) từ tiếng Đức nguyên thủy. Hình ảnh trí nhớ: hãy tưởng tượng một công tắc đèn được tắt, chiếu bóng trong phòng tượng trưng cho một khoảnh khắc ngắt kết nối hoặc tạm dừng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm đưa tay tới công tắc và turn nó một nhịp, đèn sáng lên. Buông tay, đèn tắt và căn phòng trở nên yên tĩnh. Em hít thở sâu, cảm nhận sự kiểm soát chạy qua các đầu ngón tay và điều chỉnh nhịp điệu bằng một move nhỏ. Về sau, khi kế hoạch lệch hướng, em lặp lại move đó để tập trung lại và giữ cảnh vật ở trạng thái dễ chịu.
Off là một từ linh hoạt báo hiệu ngắt kết nối, vắng mặt hoặc trạng thái bị thay đổi. Là trạng từ, nó có nghĩa là không bật, ví dụ tắt đèn. Là giới từ, nó diễn đạt sự rời khỏi một địa điểm, như rời khỏi bến tàu. Là tính từ, nó có nghĩa là bị hủy hoặc không diễn ra, ví dụ một sự kiện bị hủy. Trong nhiều động từ cụm, off có ý nghĩa sắc thái khác nhau như break off (ngắt quãng), turn off (tắt). Luyện nghe và nhận biết âm 'off' ngắn, nhấn mạnh, và các collocation phổ dụng như be off duty, take off.
Người Việt học tiếng Anh thường quên off có nhiều nghĩa. Bắt đầu với các nghĩa cơ bản, sau đó học các cụm động từ phổ biến trong ngữ cảnh.
What is the meaning of the word 'off'?
Which sentence uses 'off' correctly?
Which word is the most similar to 'off'?
What is the opposite of the word 'off'?
Can you think of a real-life context where 'off' is used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật