LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

off - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

off Ý nghĩa của Từ

  • tắt; không kết nối
  • ra xa; theo một hướng xa
  • hủy; không xảy ra
Illustration for this word

off Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

off Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɒf/
Mỹ /ɔf/
Tiết
off

off Từ nguyên của Từ

Phân bố gốc: off (như một hình thức độc lập). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'of' (off) từ tiếng Đức nguyên thủy. Hình ảnh trí nhớ: hãy tưởng tượng một công tắc đèn được tắt, chiếu bóng trong phòng tượng trưng cho một khoảnh khắc ngắt kết nối hoặc tạm dừng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em đưa tay tới công tắc và turn nó một nhịp, đèn sáng lên. Buông tay, đèn tắt và căn phòng trở nên yên tĩnh. Em hít thở sâu, cảm nhận sự kiểm soát chạy qua các đầu ngón tay và điều chỉnh nhịp điệu bằng một move nhỏ. Về sau, khi kế hoạch lệch hướng, em lặp lại move đó để tập trung lại và giữ cảnh vật ở trạng thái dễ chịu.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Off là một từ linh hoạt báo hiệu ngắt kết nối, vắng mặt hoặc trạng thái bị thay đổi. Là trạng từ, nó có nghĩa là không bật, ví dụ tắt đèn. Là giới từ, nó diễn đạt sự rời khỏi một địa điểm, như rời khỏi bến tàu. Là tính từ, nó có nghĩa là bị hủy hoặc không diễn ra, ví dụ một sự kiện bị hủy. Trong nhiều động từ cụm, off có ý nghĩa sắc thái khác nhau như break off (ngắt quãng), turn off (tắt). Luyện nghe và nhận biết âm 'off' ngắn, nhấn mạnh, và các collocation phổ dụng như be off duty, take off.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Dung yeu off de noi ve tao nahng tat/khong bat. 2) bieu doan gan danh cho khoang cach. 3) Noi ve huy boi hoan tat hay hoan doi. 4) Hoc phu phap dong tu voi off (break off, take off, switch off). 5) phan biet off vs on vs away theo ng context. 6) Luyen am thanh va nhan mat ngu ngay thuc.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhiều người cho rằng off chỉ có ý nghĩa tắt máy; còn có ý nghĩa hủy bỏ hoặc vắng mặt.
  • Nhầm lẫn giữa off với away hoặc out trong ngữ cảnh vị trí.
  • Các động từ cụm với off có sắc thái khác nhau và không phải lúc nào cũng giống nhau.
  • Quên phân biệt giữa off và on khi nói về trạng thái hoặc sẵn sàng.
  • Khó phân biệt khi gặp phrasal verb phức tạp với off.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh thường quên off có nhiều nghĩa. Bắt đầu với các nghĩa cơ bản, sau đó học các cụm động từ phổ biến trong ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Học ba ý nghĩa cơ bản của off: tắt, rời khỏi, hủy bỏ.
  • Luyện các cụm từ phổ biến: turn off, be off work, break off.
  • Chú ý phát âm và nhịp điệu của từ.
  • Phân biệt off với on và away theo ngữ cảnh.
  • Luyện tập với tình huống thực tế.
  • Sử dụng off trong giao tiếp viết nói hàng ngày.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'off'?

A.In a state of rest
B.Away from a place
C.To take a break
D.In the condition of excitement
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'off' correctly?

A.She turned off the lights.
B.He is off to the store.
C.The plane took off from the ground.
D.They are running off the bridge.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is the most similar to 'off'?

A.away
B.near
C.close
D.together
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of the word 'off'?

A.over
B.on
C.out
D.through
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'off' is used?

A.A door was opened to let the light in.
B.The lights were turned off after the party.
C.He found an item lying on the ground.
D.She decided to walk home.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Shopping and Toys

At the Supermarket

2026.04.08 · 0:32 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
On the Bus to the District

Public Transport

2025.12.29 · 0:27 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
On the Bus

Public Transport

2025.12.28 · 0:26 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Help at the Riverside Transport Hub

Public Transport

2026.05.08 · 1:16 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Requesting Mortgage Forbearance at a Bank

Banking Basics

2026.04.20 · 1:14 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Customs Interview for a Tech Conference Arrival

Immigration & Customs

2026.04.15 · 1:26 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ