LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

cargo - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

cargo Ý nghĩa của Từ

  • hàng hóa được vận chuyển bằng tàu, máy bay, hoặc xe cộ
  • tải trọng của một phương tiện
  • một thứ được vận chuyển, đặc biệt là số lượng lớn.
Illustration for this word

cargo Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

cargo Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkɑːɡəʊ/
Mỹ /ˈkɑrɡoʊ/
Tiết
cargo

cargo Từ nguyên của Từ

(gốc: carg- + hậu tố: -o) Có nguồn gốc từ tiếng Latin 'cargare' nghĩa là 'chở'. Hình ảnh một con tàu lớn được chất đầy thùng gia vị và dệt may sẽ gợi nhớ đến khái niệm hàng hóa.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nắm chắc mép hộp và đẩy nó một chút, cảm thấy trọng lượng move dưới bàn tay. Xe nâng kêu rền và pallet rung nhẹ, tôi điều chỉnh tư thế để giữ hàng ổn định khi tiến lên. Tôi gồng mình đẩy thêm một chút, giữ đường dây và kiên trì cho đến khi kiện hàng xếp thẳng hàng đúng chỗ. Hành động này cho thấy hàng hóa không chỉ là vật dụng mà là một phần của hành trình, ý nghĩa dần hiện ra từ sự điều khiển này.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Cargo là từ chỉ hàng hóa được vận chuyển bằng tàu thuyền, máy bay hoặc phương tiện vận chuyển, cũng như tải trọng mà một phương tiện mang theo. Trong tiếng Việt, từ Cargo được dùng chủ yếu trong ngữ cảnh logistics và vận chuyển; các từ thay thế như hang hóa, hàng hóa là phổ biến hơn trong cuộc sống hàng ngày, còn cargo tập trung vào khái niệm hàng hóa được vận chuyển. Nguồn gốc từ Latin cargare, nghĩa là chất lên, gợi hình ảnh một con tàu đang được chất đầy hàng hóa.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Bạn hay gặp từ cargo trong ngữ cảnh logistics để chỉ hàng hóa vận chuyển.
  • Đừng dùng cargo cho đồ cá nhân; thay bằng hàng hóa hoặc hành trình.
  • 'Air cargo' hay 'cargo ship' là các collocations phổ biến.
  • 'Cargo' là danh từ không đếm được trong nhiều câu.
  • Nguồn gốc từ Latin cargare gợi hình ảnh tàu được chất đầy hàng hóa.
  • Trong tiếng Anh thương mại, cargo nhấn mạnh quá trình vận chuyển hơn là vật thể cụ thể.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Cargo luôn được cho là có thể đếm được; bạn có thể nói a cargo.
  • Cargo và hàng lý không phải nghĩa giống hệt nhau trong giao tiếp hàng ngày.
  • Cargo chỉ dùng cho vận chuyển hàng hóa trên biển.
  • Cargo và freight có thể thay thế cho mọi ngữ cảnh.
  • Plural cargoes phổ biến ở tiếng Anh nhưng ít gặp ở thực tế.
  • Một số người nghĩ cargo dùng cho mọi loại vận chuyển.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt có thể nghĩ cargo là có thể đếm được; trong tiếng Anh, cargo thường là danh từ không đếm được trong ngữ cảnh logistics.

Mẹo Học

  • Cargo được dùng chủ yếu trong ngữ cảnh logistics để chỉ hàng hóa vận chuyển.
  • Đừng dùng cargo cho đồ cá nhân; thay bằng hàng hóa hoặc hành trình.
  • 'Air cargo' hay 'cargo ship' là các collocations phổ biến.
  • 'Cargo' là danh từ không đếm được trong nhiều câu.
  • Nguồn gốc từ Latin cargare gợi hình ảnh tàu được chất đầy hàng hóa.
  • Trong tiếng Anh thương mại, cargo nhấn mạnh quá trình vận chuyển hơn là vật thể cụ thể.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of the word 'cargo'?

A.Goods transported by a ship, aircraft, or vehicle.
B.A type of animal.
C.A flavor of ice cream.
D.A style of painting.
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'cargo' correctly?

A.The cargo was delicious and I ate it all.
B.The ship carried a large amount of cargo across the ocean.
C.The cargo flew over the mountains.
D.She wore a cargo dress to the party.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'cargo'?

A.Load
B.Bird
C.Sky
D.Music
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'cargo'?

A.Full
B.Empty
C.Light
D.Heavy
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario of transporting goods?

A.The truck delivered supplies to the store.
B.They opened the boxes to find the new shoes inside.
C.The fisherman caught a large fish in the net.
D.The airplane took off without any weight on board.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Riverside Redevelopment Presentation

Urban Development

2025.10.14 · 1:10 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Future of Aircraft Technology

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.14 · 1:20 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ