cargo - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(gốc: carg- + hậu tố: -o) Có nguồn gốc từ tiếng Latin 'cargare' nghĩa là 'chở'. Hình ảnh một con tàu lớn được chất đầy thùng gia vị và dệt may sẽ gợi nhớ đến khái niệm hàng hóa.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nắm chắc mép hộp và đẩy nó một chút, cảm thấy trọng lượng move dưới bàn tay. Xe nâng kêu rền và pallet rung nhẹ, tôi điều chỉnh tư thế để giữ hàng ổn định khi tiến lên. Tôi gồng mình đẩy thêm một chút, giữ đường dây và kiên trì cho đến khi kiện hàng xếp thẳng hàng đúng chỗ. Hành động này cho thấy hàng hóa không chỉ là vật dụng mà là một phần của hành trình, ý nghĩa dần hiện ra từ sự điều khiển này.
Cargo là từ chỉ hàng hóa được vận chuyển bằng tàu thuyền, máy bay hoặc phương tiện vận chuyển, cũng như tải trọng mà một phương tiện mang theo. Trong tiếng Việt, từ Cargo được dùng chủ yếu trong ngữ cảnh logistics và vận chuyển; các từ thay thế như hang hóa, hàng hóa là phổ biến hơn trong cuộc sống hàng ngày, còn cargo tập trung vào khái niệm hàng hóa được vận chuyển. Nguồn gốc từ Latin cargare, nghĩa là chất lên, gợi hình ảnh một con tàu đang được chất đầy hàng hóa.
Người Việt có thể nghĩ cargo là có thể đếm được; trong tiếng Anh, cargo thường là danh từ không đếm được trong ngữ cảnh logistics.
What is the definition of the word 'cargo'?
Which sentence uses the word 'cargo' correctly?
Which word is most similar to 'cargo'?
What is the opposite of 'cargo'?
Can you think of a real-life scenario of transporting goods?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật