workers - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
work + -er = người làm việc. Nguồn gốc: Tiếng Anh cổ → Tiếng Anh trung cổ → Tiếng Anh hiện đại. Hãy tưởng tượng một chú ong bận rộn bay lượn xung quanh, liên tục làm việc để thu thập phấn hoa và xây tổ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMình nắm chặt tay nắm và đẩy cửa xưởng mở ra không gian sáng sủa. Đặt công cụ lên bàn làm việc, chỉnh tư thế và giữ tay luôn chuyển động theo nhiệm vụ. Mỗi lần vặn, dịch chuyển hoặc điều chỉnh, mình cảm thấy nỗ lực và sự kiểm soát tăng lên, công việc dần thành hình trong tay mình.
Worker là danh từ chung trong tiếng Anh chỉ người làm việc. Nó có thể chỉ người có công việc cố định, hoặc người tham gia một nhiệm vụ cụ thể, hoặc làm việc tại một nhà máy. Từ này nhấn mạnh hành động làm việc hơn là vị trí công việc, và thường gặp trong các cụm như hard worker, factory worker hoặc seasonal worker. Gốc từ work + er cho thấy cách hình thành danh từ chỉ người làm việc. Trong tiếng Việt, có thể dùng người lao động hoặc công nhân; tùy ngữ cảnh để chọn từ cho phù hợp.
Người học tiếng Việt cần phân biệt công nhân/công nhân viên với người làm việc khác và chọn từ phù hợp theo ngữ cảnh.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật