LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

workers - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

workers Ý nghĩa của Từ

  • một người làm công việc nào đó
  • ai đó tham gia vào một nhiệm vụ cụ thể
  • một người làm việc trong nhà máy hoặc văn phòng
Illustration for this word

workers Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

workers Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈwɜːkə/
Mỹ /ˈwɜrkər/
Tiết
worker

workers Từ nguyên của Từ

work + -er = người làm việc. Nguồn gốc: Tiếng Anh cổ → Tiếng Anh trung cổ → Tiếng Anh hiện đại. Hãy tưởng tượng một chú ong bận rộn bay lượn xung quanh, liên tục làm việc để thu thập phấn hoa và xây tổ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Mình nắm chặt tay nắm và đẩy cửa xưởng mở ra không gian sáng sủa. Đặt công cụ lên bàn làm việc, chỉnh tư thế và giữ tay luôn chuyển động theo nhiệm vụ. Mỗi lần vặn, dịch chuyển hoặc điều chỉnh, mình cảm thấy nỗ lực và sự kiểm soát tăng lên, công việc dần thành hình trong tay mình.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Worker là danh từ chung trong tiếng Anh chỉ người làm việc. Nó có thể chỉ người có công việc cố định, hoặc người tham gia một nhiệm vụ cụ thể, hoặc làm việc tại một nhà máy. Từ này nhấn mạnh hành động làm việc hơn là vị trí công việc, và thường gặp trong các cụm như hard worker, factory worker hoặc seasonal worker. Gốc từ work + er cho thấy cách hình thành danh từ chỉ người làm việc. Trong tiếng Việt, có thể dùng người lao động hoặc công nhân; tùy ngữ cảnh để chọn từ cho phù hợp.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Nắm các nghĩa chính: người lao động nói chung, vai trò cụ thể, collocazioni with -er
  • - Phân biệt với employee; phù hợp ngữ cảnh
  • - Dùng từ chuyên môn khi cần (kỹ thuật viên, kỹ sư)
  • - Lưu ý ngữ điệu và mức độ trang trọng
  • - Luyện tập với các tình huống trong ngành

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Tin tưởng rằng worker chỉ chỉ công nhân nhà máy
  • Dùng như danh hiệu công việc
  • Nhầm lẫn với employee hoặc staff
  • Cho rằng hard worker biểu thị lương cao
  • Khi cần chức danh cụ thể, bỏ qua từ khóa phù hợp

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt cần phân biệt công nhân/công nhân viên với người làm việc khác và chọn từ phù hợp theo ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Luyện tập các từ ghép phổ biến: hard worker, factory worker
  • So sánh với employee và staff trong ngữ cảnh làm việc
  • Hiểu quy tắc -er để tạo danh từ người làm việc
  • Sử dụng tên nghề cụ thể khi cần thiết (kỹ thuật viên, kỹ sư)
  • Chú ý phát âm khi nói nhanh
  • Đọc ví dụ từ các ngành khác nhau

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Riverside Redevelopment Project

Urban Development

2025.11.15 · 1:28 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ