LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

carry - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

carry Ý nghĩa của Từ

  • hỗ trợ và di chuyển ai đó hoặc cái gì đó từ nơi này đến nơi khác
  • có thứ gì đó trong tay
  • chịu đựng hoặc truyền đạt một gánh nặng hay trách nhiệm
Illustration for this word

carry Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

carry Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkæri/
Mỹ /ˈkæri/
Tiết
carry

carry Từ nguyên của Từ

Rễ: car-, có nghĩa là 'giữ, hỗ trợ'. Nguồn gốc lịch sử: Latin carrare → Pháp cổ carier → tiếng Anh carry. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng mang một chiếc hộp nặng, phải gắng sức dưới sức nặng, nhưng tự hào di chuyển nó để giúp một người bạn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nắm chắc mép hộp và nâng lên từ từ. Bước đi chậm để giữ thăng bằng và điều chỉnh grip cho vững chắc. Khi đặt nó vào vị trí mới, tôi kiểm tra lại cách nắm và tư thế để mọi thứ an toàn. Như vậy, mang theo không chỉ là di chuyển mà còn là một quyết định và trách nhiệm tôi mang theo suốt hành trình.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Carry là một động từ tiếng Anh đa nghĩa. Nó có thể có nghĩa là mang, mang theo vật gì đó từ nơi này sang nơi khác; đồng thời cũng có nghĩa là có trong người, sở hữu; và chịu đựng hay gánh vác một gánh nặng hay trách nhiệm. Các động từ collocation carry out, carry on, carry over phổ biến và thay đổi nghĩa theo ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Carry có nghĩa mang theo hoặc sở hữu sesuatu.
  • - Phân biệt với bring/take theo ngữ cảnh.
  • - Carry còn diễn đạt chịu đựng hay gánh vác trách nhiệm.
  • - Học các cụm động từ carry out, carry on, carry over.
  • - Chú ý thành ngữ mang vác gánh nặng hay mang oán giận.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Carry chỉ có nghĩa mang theo vật thể.
  • Sở hữu không được diễn đạt bằng carry.
  • Carry và bring có thể hoán đổi ở mọi ngữ cảnh.
  • Các động từ ghép với carry ít khi phổ biến.
  • Mang gánh nặng hay trách nhiệm không phải luôn dùng carry.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, carry vừa có nghĩa mang theo vật thể vừa mang nghĩa chịu đựng gánh nặng. Cần phân biệt với take/bring và luyện các động từ ghép carry out, carry on, carry over để mở rộng nghĩa.

Mẹo Học

  • Luyện tập cả nghĩa vật lý và nghĩa ẩn dụ của carry.
  • Kết hợp carry với vật đang di chuyển và gánh nặng đang chịu.
  • Nhớ các cụm động từ carry out, carry on, carry over.
  • So sánh carry với take, bring, bear trong câu ngắn.
  • Dùng cả tình huống thật và tưởng tượng để củng cố collocations.
  • Chú ý ngữ cảnh để nhận biết sự thay đổi nghĩa của động từ ghép.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'carry'?

A.To fly
B.To swim
C.To hold or support
D.To sleep
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'carry' correctly?

A.She carried a car in her pocket.
B.He carried a book on his head.
C.They carried the ocean in a bottle.
D.I carried a song in my hand.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'carry'?

A.Close
B.Receive
C.Dance
D.Eat
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'carry'?

A.Laugh
B.Release
C.Build
D.Sing
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context for 'carry'?

A.Eating dinner
B.Listening to music
C.Carrying groceries
D.Watching a movie

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Clinic visit for stomach pain

Health Clinic Visit

2026.05.06 · 0:34 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Help at a Convention

Asking for Help

2026.03.31 · 0:28 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Buying a Small Heater

Shopping in Store

2025.11.12 · 0:33 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Library Services: Accessing Online Resources

Library Services

2026.04.28 · 1:05 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Customs Interview for a Tech Conference Arrival

Immigration & Customs

2026.04.15 · 1:26 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Local Constable and Community Safety

Opinion & Ideas

2026.03.28 · 1:12 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ