carry - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Rễ: car-, có nghĩa là 'giữ, hỗ trợ'. Nguồn gốc lịch sử: Latin carrare → Pháp cổ carier → tiếng Anh carry. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng mang một chiếc hộp nặng, phải gắng sức dưới sức nặng, nhưng tự hào di chuyển nó để giúp một người bạn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nắm chắc mép hộp và nâng lên từ từ. Bước đi chậm để giữ thăng bằng và điều chỉnh grip cho vững chắc. Khi đặt nó vào vị trí mới, tôi kiểm tra lại cách nắm và tư thế để mọi thứ an toàn. Như vậy, mang theo không chỉ là di chuyển mà còn là một quyết định và trách nhiệm tôi mang theo suốt hành trình.
Carry là một động từ tiếng Anh đa nghĩa. Nó có thể có nghĩa là mang, mang theo vật gì đó từ nơi này sang nơi khác; đồng thời cũng có nghĩa là có trong người, sở hữu; và chịu đựng hay gánh vác một gánh nặng hay trách nhiệm. Các động từ collocation carry out, carry on, carry over phổ biến và thay đổi nghĩa theo ngữ cảnh.
Đối với người Việt, carry vừa có nghĩa mang theo vật thể vừa mang nghĩa chịu đựng gánh nặng. Cần phân biệt với take/bring và luyện các động từ ghép carry out, carry on, carry over để mở rộng nghĩa.
Which sentence uses 'carry' correctly?
Which word is most similar to 'carry'?
What is the opposite of 'carry'?
Can you think of a real-life context for 'carry'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật