LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

carter - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

carter Ý nghĩa của Từ

  • người lái hoặc vận chuyển hàng hóa bằng xe
  • họ hoặc tên gia đình
  • một nghề liên quan đến vận chuyển hàng hóa
Illustration for this word

carter Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

carter Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkɑːtə/
Mỹ /ˈkɑrtər/
Tiết
carter

carter Từ nguyên của Từ

(a) 'xe' + '-er' (hậu tố chỉ người thực hiện hành động). (b) Từ tiếng Anh trung cổ 'cartere', từ tiếng Pháp cổ 'carteur', từ tiếng Latin 'carrus' (xe). (c) Hãy tưởng tượng một người đàn ông khỏe mạnh với một chiếc xe nặng chở đầy hàng hóa, lăn bánh trên đường, thể hiện vai trò quan trọng trong việc vận chuyển hàng hóa.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'carter'?

A.A type of fruit
B.One who transports goods by cart
C.A famous painter
D.A style of cooking
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'carter' correctly?

A.She is a carter in the local bakery.
B.The carter delivered the supplies on time.
C.He watched the movie about a carter's adventures.
D.The carter painted a beautiful landscape.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'carter'?

A.Artist
B.Chef
C.Transporter
D.Teacher
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'carter'?

A.Owner
B.Recipient
C.Collector
D.Builder
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where the word 'carter' applies?

A.Someone who receives packages from delivery services.
B.An artist creating a mural for a local gallery.
C.A person who uses a cart to move goods to a market.
D.A teacher educating students about history.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ