LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

cases - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

cases Ý nghĩa của Từ

  • một vật chứa để đựng thứ gì đó
  • một ví dụ về tình huống cụ thể
  • một vấn đề pháp lý cần được quyết định tại tòa án
Illustration for this word

cases Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

cases Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /keɪs/
Mỹ /keɪs/
Tiết
case

cases Từ nguyên của Từ

Latinh 'casus' (trường hợp, tình huống) được cấu thành từ 'cadere' (rơi) + hậu tố danh từ 'us'. Nó bắt nguồn từ tiếng Latin sang tiếng Pháp cổ và sau đó là tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một chiếc hộp bắt mọi thứ rơi vào trong, giống như một trường hợp bắt mọi loại tình huống.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi cầm một hộp nhỏ bằng hai tay và move các món bên trong cho vừa khít. Trên bàn, tôi đặt một hồ sơ và bắt đầu đổi thứ tự, điều chỉnh từng tờ giấy và đẩy kéo để căn chỉnh. Cảm giác quyết định những gì nên đưa vào làm cho hộp ấy trở thành một bản ghi về những gì đã xảy ra. Đóng nắp hộp, giữ nhịp và mang nó theo cho bước tiếp theo, hoặc để dùng như một tình huống đã được ghi lại.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Case có ba nghĩa chính: hộp đựng, tình huống hoặc vụ án pháp lý. Trong tiếng Việt, bạn sẽ gặp các cụm từ như case study, in this case, make a case for. Lưu ý ngữ cảnh để chọn nghĩa phù hợp. Người học thường nhầm lẫn giữa nghĩa hộp và nghĩa vụ án hoặc câu chuyện.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Xác định case ám chỉ hộp đựng, tình huống hay vụ án pháp lý. 2) Dùng cụm từ cố định: case study, in this case, make a case for, court case. 3) Dùng từ thích hợp cho hộp đựng (hộp đựng bút, túi đựng) thay vì từ khái quát. 4) Chú ý cụm cố định như 'case of' hay 'case closed'. 5) Luyện đọc câu liên quan đến vụ án hoặc trường hợp để cải thiện khả năng phân biệt ngữ nghĩa. 6) Nhớ gốc Latinh casus để ghi nhớ ba nghĩa.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • case có nghĩa duy nhất là một vụ án pháp lý.
  • Case không phải lúc nào cũng là hộp đựng; dễ bị hiểu lầm.
  • Có thể nhầm lẫn giữa trường hợp và vụ án hoặc tình huống.
  • Không phải mọi trường hợp đều dùng từ 'case' trong tiếng Anh.
  • Case không phải là động từ phổ biến trên ngữ cảnh hàng ngày.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, case có ba nghĩa chính: hộp/vas chứa, tình huống/ví dụ, vụ án pháp lý. Cần chú ý ngữ cảnh để phân biệt đúng. Tránh nhầm với hộp đựng khi nói về vật thể và nhầm với trường hợp khi nói về sự kiện.

Mẹo Học

  • Hiểu ba nghĩa chính: hộp đựng, tình huống/ví dụ, và vụ án pháp lý.
  • Thực hành với cụm từ phổ biến: case study, in this case, make a case for, court case.
  • Dùng từ cụ thể cho hộp đựng (hộp đựng bút) thay vì từ chung.
  • Chú ý ngữ cảnh để phân biệt nghĩa của case.
  • Ôn luyện bằng các ví dụ thực tế về vụ án hoặc tình huống.
  • Ghi nhớ nguồn gốc casus để liên kết các nghĩa.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'cases' mean?

A.Containers for storage
B.Examples of specific situations
C.Sections of a book
D.Units of measurement
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'cases' correctly?

A.The lawyer presented several cases during the trial.
B.She kept her shoes in cases under the bed.
C.The weather forecast predicts cases of rain tomorrow.
D.The museum had many beautiful cases displaying ancient artifacts.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym for 'cases'?

A.weights
B.instances
C.puzzles
D.tools
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'cases'?

A.exceptions
B.disregards
C.limitations
D.problems
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where the word would be used?

A.The court had to analyze multiple cases to reach a decision.
B.A detective found several clues that led to the suspect.
C.The classroom was filled with students discussing their projects.
D.The doctor examined several patients before making a diagnosis.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Supermarket Safety

At the Supermarket

2026.04.09 · 0:29 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Buying a Mirror and Shell

At the Supermarket

2026.01.06 · 0:30 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Gym Chat: Club Training and a Local News Story

Sports & Fitness

2026.04.21 · 1:21 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Keeping Poise During a Public Frenzy

Opinion & Ideas

2026.03.01 · 1:26 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Should Universities Rescind Honorary Degrees?

Opinion & Ideas

2026.02.22 · 1:15 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ