cases - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Latinh 'casus' (trường hợp, tình huống) được cấu thành từ 'cadere' (rơi) + hậu tố danh từ 'us'. Nó bắt nguồn từ tiếng Latin sang tiếng Pháp cổ và sau đó là tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một chiếc hộp bắt mọi thứ rơi vào trong, giống như một trường hợp bắt mọi loại tình huống.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi cầm một hộp nhỏ bằng hai tay và move các món bên trong cho vừa khít. Trên bàn, tôi đặt một hồ sơ và bắt đầu đổi thứ tự, điều chỉnh từng tờ giấy và đẩy kéo để căn chỉnh. Cảm giác quyết định những gì nên đưa vào làm cho hộp ấy trở thành một bản ghi về những gì đã xảy ra. Đóng nắp hộp, giữ nhịp và mang nó theo cho bước tiếp theo, hoặc để dùng như một tình huống đã được ghi lại.
Case có ba nghĩa chính: hộp đựng, tình huống hoặc vụ án pháp lý. Trong tiếng Việt, bạn sẽ gặp các cụm từ như case study, in this case, make a case for. Lưu ý ngữ cảnh để chọn nghĩa phù hợp. Người học thường nhầm lẫn giữa nghĩa hộp và nghĩa vụ án hoặc câu chuyện.
Đối với người Việt học tiếng Anh, case có ba nghĩa chính: hộp/vas chứa, tình huống/ví dụ, vụ án pháp lý. Cần chú ý ngữ cảnh để phân biệt đúng. Tránh nhầm với hộp đựng khi nói về vật thể và nhầm với trường hợp khi nói về sự kiện.
What does the word 'cases' mean?
Which sentence uses the word 'cases' correctly?
Which word is a synonym for 'cases'?
What is the opposite of 'cases'?
Can you think of a real-life context where the word would be used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật