LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

catastrophic - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

catastrophic Ý nghĩa của Từ

  • liên quan đến thảm họa bất ngờ
  • gây ra thiệt hại hoặc khổ sở lớn
  • cực kỳ không may
Illustration for this word

catastrophic Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

catastrophic Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kəˌtæs.trəˈfɪk/
Mỹ /ˌkætəˈstrɑːfɪk/
Tiết
catastrophic

catastrophic Từ nguyên của Từ

catastrophic: cata- = xuống + strophē = xoay; Hy Lạp → Latin → Pháp → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một cơn động đất lớn khiến mặt đất dưới bạn quay xuống, gây ra hỗn loạn và sự hủy diệt.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Catastrophic mô tả tác động hoặc hậu quả vô cùng nghiêm trọng và thường xảy ra đột ngột. Nó nhấn mạnh mức độ tàn phá và sự vô hiệu hoá của hệ quả. Có thể dùng cho thiên tai, hỏng hóc hệ thống hoặc quản lý kém gây thiệt hại nặng nề. So với từ tiếng Việt tương đương, nó mang sắc thái mạnh hơn từ 'thảm họa' và thường được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc thảm họa công cộng. Học viên cần lưu ý sự khác biệt với disastr ous và disaster.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng cho thiệt hại rất nghiêm trọng hoặc quy mô lớn.
  • Không dùng cho sự cố nhỏ.
  • Cụm từ đi kèm phổ biến: thiệt hại thảm khốc, sự cố thảm khốc.
  • Giọng điệu trang trọng/ kỹ thuật; tránh lạm dụng trong đối thoại thông thường.
  • Tập trung mô tả tác động chứ không nói về người.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn catastrophic với disastrous ở mọi ngữ cảnh
  • Dùng cho vấn đề nhỏ
  • Nghĩ catastrophic là danh từ thay vì tính từ
  • Kết hợp với người thay vì sự kiện
  • Cho rằng nó luôn đồng nghĩa với không thể hồi phục

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Catastrophic diễn đạt mức thiệt hại nghiêm trọng và không thể khôi phục, khác với desastrous ở mức độ mạnh hơn. Người học cần lưu ý ngữ cảnh trang trọng/ kỹ thuật.

Mẹo Học

  • Chú ý collocations với damages, failure, consequences.
  • Chỉ dùng cho thiệt hại cực đoan, quy mô lớn.
  • So sánh với disastrous để nắm sắc thái mạnh hơn.
  • Dùng trong ngữ cảnh trang trọng/ kỹ thuật.
  • Luyện tập với cấu trúc bị động: was catastrophic / caused catastrophic damage.
  • Luyện tập với các tình huống khác nhau như thảm họa tự nhiên, sự cố hệ thống, hậu quả chính sách.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'catastrophic'?

A.Disastrous
B.Cheerful
C.Huge
D.Delicious
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'catastrophic' used correctly?

A.The party was catastrophic fun.
B.The storm caused catastrophic damage.
C.The garden was full of catastrophic flowers.
D.She had a catastrophic smile.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'catastrophic'?

A.Minor
B.Thrilling
C.Devastating
D.Ordinary
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'catastrophic'?

A.Destructive
B.Horrendous
C.Cataclysmic
D.Beneficial
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation might you use the word 'catastrophic'?

A.Winning a game
B.Experiencing a natural disaster
C.Getting a promotion
D.Eating a delicious meal

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Misuse of Knowledge in Epistemology

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.14 · 1:09 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Understanding Cellphone Misuse in Sedans

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.05 · 1:19 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ