catastrophic - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
catastrophic: cata- = xuống + strophē = xoay; Hy Lạp → Latin → Pháp → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một cơn động đất lớn khiến mặt đất dưới bạn quay xuống, gây ra hỗn loạn và sự hủy diệt.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQCatastrophic mô tả tác động hoặc hậu quả vô cùng nghiêm trọng và thường xảy ra đột ngột. Nó nhấn mạnh mức độ tàn phá và sự vô hiệu hoá của hệ quả. Có thể dùng cho thiên tai, hỏng hóc hệ thống hoặc quản lý kém gây thiệt hại nặng nề. So với từ tiếng Việt tương đương, nó mang sắc thái mạnh hơn từ 'thảm họa' và thường được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc thảm họa công cộng. Học viên cần lưu ý sự khác biệt với disastr ous và disaster.
Catastrophic diễn đạt mức thiệt hại nghiêm trọng và không thể khôi phục, khác với desastrous ở mức độ mạnh hơn. Người học cần lưu ý ngữ cảnh trang trọng/ kỹ thuật.
What is the meaning of 'catastrophic'?
In which sentence is 'catastrophic' used correctly?
Which word is a synonym of 'catastrophic'?
Which word is an antonym of 'catastrophic'?
In what real-life situation might you use the word 'catastrophic'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật