LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

feared - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

feared Ý nghĩa của Từ

  • cảm giác lo âu hoặc lo sợ
  • cảm xúc khó chịu do mối nguy hiểm sắp xảy ra
  • sợ một điều gì đó
Illustration for this word

feared Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

feared Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /fɪə/
Mỹ /fɪr/
Tiết
fear

feared Từ nguyên của Từ

Gốc: fe- = cảm thấy, ar- = sợ hãi. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'fears' → tiếng Latin 'pavor' → tiếng Pháp 'peur' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một đứa trẻ đang trốn dưới giường, cảm thấy lạnh lẽo của nỗi sợ hãi khi nghe tiếng cót két trong đêm tối.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Mình đứng ở ngã cửa, tay đặt lên khung cửa như đang tự giữ thăng bằng. Mình rút người về phía sau một chút, hơi thở ngắn lại và tim đập mạnh. Mình dịch chuyển trọng tâm, điều chỉnh tư thế và quyết định có nên bước vào hành lang không. Cảm giác sợ hãi ấy hiện lên như một nhịp cắt bỏ qua, nhắc mình phải cẩn trọng và tiếp tục.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Nỗi sợ là một cảm xúc cơ bản của con người có thể cảnh báo trước nguy hiểm và thúc đẩy hành động, nhưng nó cũng nảy sinh khi ta dự đoán, nhớ lại hoặc tưởng tượng về một tình huống. Là danh từ, fear chỉ cảm giác này; là động từ, fear có nghĩa là sợ hãi điều gì đó hoặc ai đó. Tiếng Anh thường dùng fear với các cụm từ như fear of failure hoặc be seized by fear, và với các động từ như feel. Nguồn gốc của từ gắn kết cảm giác và sự sợ hãi, và sắc thái văn hóa ảnh hưởng cách diễn đạt nỗi sợ giữa các ngôn ngữ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng fear với of để nói nguồn gốc (fear of spiders).
  • Kết hợp với feel hoặc be seized by để tăng sắc thái cảm xúc.
  • Phân biệt fear với anxiety và worry theo ngữ cảnh.
  • Dùng các từ chỉ mức độ (great, intense, irrational).
  • Nghe ví dụ tự nhiên và luyện nói thật to.
  • Luyện ở các thì khác nhau để miêu tả nỗi sợ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nỗi sợ là đồng nghĩa với yếu đuối.
  • Nếu sợ thì cho là yếu đuối.
  • Nỗi sợ luôn xuất phát từ mối nguy hiểm thực sự.
  • Bạn có thể xóa bỏ nỗi sợ hoàn toàn.
  • Nỗi sợ chỉ có trong các tình huống kịch tính.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt nên phân biệt fear với lo âu và sợ hãi ngắn hạn so với dài hạn. Các cụm từ fear of + danh từ rất phổ biến và cần luyện tập.

Mẹo Học

  • Luyện fear ở dạng danh từ và động từ trong câu khác nhau.
  • Dùng fear of để nêu nguồn gốc nỗi sợ.
  • Kết hợp với feel, be seized by, hoặc overcome.
  • Liên kết fear với nguồn gốc thực tế hoặc tưởng tượng.
  • Dùng từ chỉ mức độ như lớn, mạnh, phi lý để nhấn mạnh.
  • Đọc hội thoại để nghe cách dùng fear tự nhiên.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'feared' mean?

A.To be afraid of something
B.To be interested in something
C.To be excited about something
D.To be indifferent to something
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'feared' correctly?

A.They feared the book was written by their favorite author.
B.She feared the concert would be boring.
C.He feared the dark and would not go outside at night.
D.I feared the game was too easy.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'feared'?

A.Dreaded
B.Enjoyed
C.Celebrated
D.Ignored
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'feared'?

A.Cherished
B.Ignored
C.Dreaded
D.Hated
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where someone might feel 'feared'?

A.A student looks forward to presenting in front of the class.
B.A child might avoid the playground because they are afraid of dogs.
C.A hiker enjoys the beauty of nature on a mountain.
D.A person decides to try a new dish at a restaurant.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Supermarket News Talk

At the Supermarket

2026.02.27 · 0:28 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Morning Greeting and Weather

Daily Greetings

2026.02.21 · 0:32 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Asking for Help with Lost Wallet

Asking for Help

2026.02.12 · 0:33 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
School Meeting: Addressing a Child's Behaviour

Parenting & Education

2026.02.28 · 1:27 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Small Payment, Quiet Retreat

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.13 · 3:33 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Preview of Youth in an Emergency

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.12 · 3:28 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ