LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

catcher - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

catcher Ý nghĩa của Từ

  • nắm bắt cái gì đó một cách đột ngột
  • hiểu biết
  • chặn hoặc có được một cái gì đó (như quả bóng)
Illustration for this word

catcher Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

catcher Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kætʃ/
Mỹ /kætʃ/
Tiết
catch

catcher Từ nguyên của Từ

Catch bao gồm gốc 'catch' không có tiền tố, bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'ceċċan', đã phát triển thành tiếng Anh hiện đại. Hãy tưởng tượng một vận động viên chạy về đích, với tay để nắm lấy lá cờ chiến thắng ngay trước khi nó bay mất.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nhìn bóng bay tới và di chuyển cơ thể để gặp nó. Duỗi tay, điều chỉnh bước chân, và bắt lấy nó bằng một động tác nhanh. Cảm giác nắm chặt mang đến sự nỗ lực và sự kiểm soát làm tôi ổn định. Khi đó tôi nhận ra cùng một động tác ấy cũng dùng khi hiểu được gì đó và hành động ngay.

Ngữ Cảnh Thực Tế

catch là động từ linh hoạt có thể có nghĩa là nắm chặt cái gì đang tới gần, hiểu được điều gì, hoặc chặn lấy cái gì đang tới. Ví dụ: bắt bóng, bắt kịp tàu, hiểu ý người nói, hoặc catch a cold. Nó cũng xuất hiện trong các thành ngữ như catch up, catch on, catch out. Người học thường nhầm lẫn với các từ đồng nghĩa như grab và hiểu sai về ý nghĩa thời gian.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng catch cho hành động nhanh hoặc để hiểu được điều gì
  • - Catch mang ý nghĩa hiểu biết chứ không chỉ nắm giữ
  • - Phân biệt catch với grab hoặc giữ
  • - Thành ngữ hữu ích: catch up, catch on, catch out
  • - Điểm ngữ cảnh với giới từ: catch a glimpse of, catch up with, catch on to ý nghĩa

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Tin tưởng catch chỉ có nghĩa là nắm bắt vật thể.
  • Nghĩ catch chỉ dùng để hiểu mà bỏ qua hiểu vấn đề trừu tượng.
  • Nhầm lẫn catch với grab trong ngữ cảnh thể thao.
  • Bỏ qua các thành ngữ catch up, catch on.
  • Bỏ sót sắc thái thời gian khi dùng catch.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn cho người Việt học tiếng Anh: catch có nghĩa vừa nắm bắt nhanh, vừa hiểu và vừa chặn lấy thứ đang tới; ngữ cảnh quyết định nghĩa vụ.

Mẹo Học

  • Luyện bắt các vật nhanh để cảm nhận thời gian.
  • Kết hợp catch với on và up (catch up, catch on).
  • Học thuộc các 표현 catch a cold.
  • Phân biệt catch và grab tuỳ ngữ cảnh.
  • Tạo thẻ từ cho catch up, catch on, catch out.
  • Luyện các cụm từ catch a glimpse, catch a break.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'catcher'?

A.Someone who throws things
B.Someone who catches things
C.Someone who runs fast
D.Someone who sings
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'catcher' used correctly?

A.The catcher threw the ball to the pitcher.
B.The quarterback caught the football.
C.The runner caught the ball in the outfield.
D.The coach caught the team bus.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'catcher'?

A.Receiver
B.Thrower
C.Dropper
D.Juggler
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'catcher'?

A.Runner
B.Hitter
C.Player
D.Thrower
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you find a 'catcher'?

A.In a cooking class
B.In a swimming competition
C.In a baseball game behind home plate
D.In a hiking group

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Morning Greeting and Plan

Daily Greetings

2025.12.09 · 0:29 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Filing a Travel Insurance Claim After Unrest

Travel Insurance

2026.02.09 · 1:35 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Parent meeting about safety and activities

Parenting & Education

2026.01.23 · 1:49 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
How Ads Shape Consumer Journeys

Advertising & Consumerism

2026.01.14 · 1:18 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ