catcher - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Catch bao gồm gốc 'catch' không có tiền tố, bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'ceċċan', đã phát triển thành tiếng Anh hiện đại. Hãy tưởng tượng một vận động viên chạy về đích, với tay để nắm lấy lá cờ chiến thắng ngay trước khi nó bay mất.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nhìn bóng bay tới và di chuyển cơ thể để gặp nó. Duỗi tay, điều chỉnh bước chân, và bắt lấy nó bằng một động tác nhanh. Cảm giác nắm chặt mang đến sự nỗ lực và sự kiểm soát làm tôi ổn định. Khi đó tôi nhận ra cùng một động tác ấy cũng dùng khi hiểu được gì đó và hành động ngay.
catch là động từ linh hoạt có thể có nghĩa là nắm chặt cái gì đang tới gần, hiểu được điều gì, hoặc chặn lấy cái gì đang tới. Ví dụ: bắt bóng, bắt kịp tàu, hiểu ý người nói, hoặc catch a cold. Nó cũng xuất hiện trong các thành ngữ như catch up, catch on, catch out. Người học thường nhầm lẫn với các từ đồng nghĩa như grab và hiểu sai về ý nghĩa thời gian.
Giải thích ngắn cho người Việt học tiếng Anh: catch có nghĩa vừa nắm bắt nhanh, vừa hiểu và vừa chặn lấy thứ đang tới; ngữ cảnh quyết định nghĩa vụ.
What is the meaning of the word 'catcher'?
In which sentence is the word 'catcher' used correctly?
Which word is a synonym of 'catcher'?
What is the opposite of 'catcher'?
In what real-life context would you find a 'catcher'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật