LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

cats - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

cats Ý nghĩa của Từ

  • Một loài động vật có vú ăn thịt nhỏ đã được thuần hóa.
  • Một động vật họ mèo thường được nuôi làm thú cưng.
  • Một thành viên hoang dã của họ mèo.
Illustration for this word

cats Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

cats Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kæt/
Mỹ /kæt/
Tiết
cat

cats Từ nguyên của Từ

cat = mèo; Nguồn gốc lịch sử: Latin *cattus → Pháp cổ *cat → tiếng Anh. Hình ảnh nhớ: Hãy tưởng tượng một con mèo nhỏ, mềm mại, rên rỉ nhẹ nhàng trên đùi bạn, đại diện cho sự thoải mái và đồng hành. Sự mở rộng đến thú cưng gắn liền với hình ảnh gia đình này.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đưa tay ra để tiếp cận con mèo; các ngón tay di chuyển nhẹ để nó ngửi thử. Con mèo ngẩng đầu và nhìn tôi thận trọng; tôi lướt tay dọc theo bộ lông, một động tác nhỏ quay từ cổ tay lên vai. Tôi giữ thăng bằng, lòng bàn tay hướng lên trên, xem nó có tiến lại gần hay rời xa. Trong cuộc giao tiếp ngắn này, từ mèo không còn chỉ là một từ rời rạc mà trở thành một cảm giác chạm, hơi thở và nhịp điệu chung.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Mèo là một loài động vật có vú ăn thịt nhỏ được nuôi làm thú cưng phổ biến để đồng hành và đôi khi trị diệt chuột. Từ cat trong tiếng Anh chủ yếu chỉ mèo nhà, nhưng cũng có thể chỉ một số loài mèo hoang thuộc họ Felidae trong ngữ cảnh trang trọng. cat còn xuất hiện trong nhiều thành ngữ và danh từ ghép như copycat, catnap, catfish. Khi học, hãy nhớ cat là danh từ đếm được, trọng âm thường ở âm tiết đầu, và ý nghĩa phụ thuộc vào ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - cat là danh từ đếm được; số nhiều là cats.
  • - phân biệt mèo nhà và mèo hoang.
  • - trọng âm thường ở âm tiết đầu.
  • - thành ngữ cố định như copycat, catnap, catfish.
  • - nghĩa phụ thuộc ngữ cảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • cat chỉ chỉ mèo nhà
  • mèo luôn đáp xuống bằng chân
  • cat và kitten có nghĩa khác nhau
  • cat không thể xuất hiện trong danh từ ghép
  • mèo là động vật ăn thịt

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt: cat có thể chỉ mèo nhà, thú săn mồi hoang dã hoặc cả họ mèo; nhấn mạnh ngữ cảnh và thành ngữ cố định.

Mẹo Học

  • Hãy xem cat như một tập hợp các động vật mèo, không chỉ một con thú cưng.
  • Học các thành ngữ cố định như copycat và catfish.
  • Phân biệt mèo nhà và mèo hoang bằng ngữ cảnh.
  • Nhớ nhấn âm ở âm tiết đầu.
  • Dùng mạo từ đúng khi nói về một con mèo duy nhất.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
At the Bus Stop

Public Transport

2025.09.06 · 0:13 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Viewing a One‑Bed Flat on Elm Street

Housing Rental

2026.05.09 · 1:18 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Curator and Photographer Planning a Photoshoot

Art & Museums

2025.10.22 · 1:10 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Northeastern Mornings, Liable Hearts

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.07 · 2:40 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ