cats - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
cat = mèo; Nguồn gốc lịch sử: Latin *cattus → Pháp cổ *cat → tiếng Anh. Hình ảnh nhớ: Hãy tưởng tượng một con mèo nhỏ, mềm mại, rên rỉ nhẹ nhàng trên đùi bạn, đại diện cho sự thoải mái và đồng hành. Sự mở rộng đến thú cưng gắn liền với hình ảnh gia đình này.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đưa tay ra để tiếp cận con mèo; các ngón tay di chuyển nhẹ để nó ngửi thử. Con mèo ngẩng đầu và nhìn tôi thận trọng; tôi lướt tay dọc theo bộ lông, một động tác nhỏ quay từ cổ tay lên vai. Tôi giữ thăng bằng, lòng bàn tay hướng lên trên, xem nó có tiến lại gần hay rời xa. Trong cuộc giao tiếp ngắn này, từ mèo không còn chỉ là một từ rời rạc mà trở thành một cảm giác chạm, hơi thở và nhịp điệu chung.
Mèo là một loài động vật có vú ăn thịt nhỏ được nuôi làm thú cưng phổ biến để đồng hành và đôi khi trị diệt chuột. Từ cat trong tiếng Anh chủ yếu chỉ mèo nhà, nhưng cũng có thể chỉ một số loài mèo hoang thuộc họ Felidae trong ngữ cảnh trang trọng. cat còn xuất hiện trong nhiều thành ngữ và danh từ ghép như copycat, catnap, catfish. Khi học, hãy nhớ cat là danh từ đếm được, trọng âm thường ở âm tiết đầu, và ý nghĩa phụ thuộc vào ngữ cảnh.
Giải thích cho người Việt: cat có thể chỉ mèo nhà, thú săn mồi hoang dã hoặc cả họ mèo; nhấn mạnh ngữ cảnh và thành ngữ cố định.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật