LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

black - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

black Ý nghĩa của Từ

  • màu tối nhất do không có ánh sáng
  • thuộc về tộc người có làn da tối
  • liên quan đến sự xấu hoặc vận rủi
Illustration for this word

black Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

black Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /blæk/
Mỹ /blæk/
Tiết
black

black Từ nguyên của Từ

'Đen' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'blæc', được lấy từ tiếng Proto-Đức '*blakaz', có nghĩa là 'bị cháy' hoặc 'tối'. Hãy tưởng tượng một mảnh gỗ bị cháy, đã bị đen đi, biểu tượng cho độ sâu và sự phong phú.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi với tay tới công tắc đèn, ấn xuống và căn phòng ngập bóng tối. Bóng đổ kéo theo và tôi điều chỉnh ánh mắt, nhấc người cho vừa với không gian. Màu đen xuất hiện trên tay áo, trên bầu trời đêm, trên nét mực trên trang giấy, và tôi học cách xử lý nó bằng những động tác nhỏ: push, move, change. Nó là một màu sắc, là dấu hiệu của bản sắc, và thỉnh thoảng là một tín hiệu của sự nguy hiểm, tùy vào lúc bạn dùng đến.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Black là một từ đa nghĩa, chủ yếu chỉ màu đen, hoặc nắm bắt ý nghĩa biểu tượng. Đối với màu, black mô tả sắc thái tối nhất và được dùng để nói về màu sắc của vật thể hoặc mức độ hấp thụ ánh sáng; với ý nghĩa danh từ, có thể ám chỉ người da đen, nhưng phải dùng một cách nhã nhặn và tôn trọng tùy ngữ cảnh. Trong văn viết và văn nói, black xuất hiện trong nhiều thành ngữ như black coffee hoặc black market, và trong văn học có thể gợi lên điều ám hiểm hoặc xấu xa. Học viên cần phân biệt black (màu) với dark (điều tối/mood).

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Dùng black cho màu sắc; 2) khi nói về người da đen, dùng Black với tôn trọng; 3) tránh định kiến; 4) học các collocation phổ biến; 5) phân biệt màu sắc và danh từ nhắc tới nhóm người bằng ngữ cảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Đen luôn mang nghĩa tiêu cực trong mọi ngữ cảnh.
  • Đen và trắng là hai khía cạnh đạo đức đối lập.
  • Người da đen là một nhóm đồng nhất.
  • Đen và tối luôn mô tả cùng một điều.
  • Black và dark có thể thay thế cho mọi cụm từ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt: đen có nghĩa màu và nghĩa xã hội; lưu ý phân biệt giữa màu đen và từ ngữ miêu tả chủng tộc, lịch sự khi nói về nhóm người.

Mẹo Học

  • Luyện tập phân biệt giữa màu sắc và tham chiếu chủng tộc bằng ví dụ thực tế.
  • Khi nói về chủng tộc, Black viết hoa; màu sắc thì dùng black viết thường.
  • Học các collocations phổ biến và tránh ám chỉ tiêu cực.
  • Chú ý ngữ điệu trong văn học và phương tiện truyền thông.
  • So sánh black và dark để phân biệt màu sắc và tâm trạng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'black'?

B.A type of musical genre
C.A color that is the darkest shade, absorbing all light
D.A specific type of food
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'black' correctly?

A.The sky was a deep black this afternoon.
B.He ran black to the store.
C.She loves to play black music in the morning.
D.The cat was black and fluffy.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'black'?

A.Dark
B.Bright
C.Loud
D.Warm
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of the word 'black'?

A.Green
B.Red
C.White
D.Blue
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where the word 'black' is used?

A.The dress was a vibrant shade that caught everyone's attention.
B.The night sky was filled with black clouds.
C.The printer ran out of ink, resulting in faded and unclear text.
D.The coffee he served this morning was incredibly strong and had a rich flavor.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Buying a Mirror and Shell

At the Supermarket

2026.01.06 · 0:30 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Phone call about lost items

Simple Phone Call

2025.10.22 · 0:26 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Asking for Help with a Jacket

Asking for Help

2025.10.09 · 0:33 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Ordering at Riverside Bistro

Restaurant Ordering

2025.11.02 · 1:01 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Food and Baggage Check at the Airport Counter

Travel · Airport

2025.10.26 · 1:27 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ