LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

caucus - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

caucus Ý nghĩa của Từ

  • cuộc họp của một nhóm chính trị để đưa ra quyết định
  • một ủy ban các đại biểu hoặc thành viên cho các mục đích cụ thể
  • một nhóm những người có cùng quan điểm thảo luận về chính sách.
Illustration for this word

caucus Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

caucus Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkɔː.kəs/
Mỹ /ˈkɔ.kəs/
Tiết
caucus

caucus Từ nguyên của Từ

Caucus = 'caucus' (gốc). Nó có nguồn gốc từ các ngôn ngữ bản địa ở Bắc Mỹ vào thế kỷ 18 và sau đó được phổ biến trong ngữ cảnh chính trị của Mỹ. Hãy hình dung một nhóm công dân quan tâm tụ tập thành vòng tròn, thảo luận về các vấn đề quan trọng đối với cộng đồng của họ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Caucus là một cuộc họp của một nhóm chính trị để quyết định chính sách, hoặc một ủy ban đại biểu cho các mục đích cụ thể; cũng có thể chỉ một nhóm người cùng chí hướng bàn về chính sách. Trong tiếng Việt, từ này thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, đặc biệt ở Mỹ, và có thể được dịch là cuộc họp nội bộ đảng hoặc nhóm nghị sĩ liên kết.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Xác định caucus là một cuộc họp nội bộ đảng, một ủy ban cụ thể hay một nhóm người cùng chí hướng; dùng các cụm từ như cuộc họp caucus đảng, caucus về chính sách hoặc thành viên caucus; không nhầm với một ủy ban thuần túy; lưu ý thuật ngữ này phổ biến ở Mỹ hơn các nước khác.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Caucus là một nhóm họp công khai như một ủy ban chính thức.
  • Bất kỳ cuộc gặp mặt đảng nào cũng là caucus.
  • Caucus luôn có tính công khai.
  • Tất cả caucus đều có quyền bỏ phiếu cho luật.
  • Từ này chỉ phổ biến ở Mỹ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Caucus nhấn mạnh đàm phán nội bộ và đồng bộ hóa chiến lược trong đảng; người học có thể nhầm với một ủy ban thông thường hoặc cuộc họp công khai.

Mẹo Học

  • Ghi nhớ ba ý nghĩa chính: cuộc họp nội bộ đảng, ủy ban cho một nhiệm vụ cụ thể, hoặc nhóm người đồng chí hướng thảo luận về chính sách.
  • Kết hợp caucus với các cụm từ như cuộc họp caucus, caucus về chính sách, thành viên caucus.
  • Lưu ý ngữ cảnh Mỹ; ở nước khác có thể có từ mượn hoặc cách diễn đạt khác.
  • Phân biệt quyết định nội bộ và thảo luận công khai.
  • Nghe tin để bắt gặp cách dùng thực tế.
  • Từ vựng liên quan: cuộc họp, ủy ban, nhóm làm việc.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'caucus' mean?

A.A type of bird native to North America
B.A meeting of people to discuss a specific topic
C.An intense physical workout routine
D.A type of dessert made with fruit
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'caucus' correctly?

A.Let's caucus later to decide on a movie to watch.
B.I saw a caucus of geese flying in the sky.
C.I had a delicious caucus for dessert.
D.She invited me to a caucus to play games.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'caucus'?

A.Assembly
B.Disband
C.Ignore
D.Destroy
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'caucus'?

A.Gather
B.Isolate
C.Unite
D.Secluded
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you most likely encounter a 'caucus'?

A.At a sports stadium watching a game
B.At a zoo observing animal behavior
C.At a music festival enjoying live performances
D.At a business conference discussing new strategies

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ