LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

cauterize - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

cauterize Ý nghĩa của Từ

  • đốt cháy một phần cơ thể để ngừng chảy máu hoặc ngăn ngừa nhiễm trùng
  • làm cho không nhạy cảm hoặc không phản ứng
  • áp dụng một chất cháy lên bề mặt
Illustration for this word

cauterize Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

cauterize Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkɔːtəraɪz/
Mỹ /ˈkɔtɚaɪz/
Tiết
cauterize

cauterize Từ nguyên của Từ

Từ tiếng Latin 'cauterizare', từ 'cauterium' (sắt nung), từ 'cautere' (đốt). Hãy tưởng tượng một bác sĩ đang sử dụng một chiếc thanh sắt đỏ rực để bịt kín một vết thương, ngăn ngừa tổn thương và nhiễm trùng thêm.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Cauterize có nghĩa là đốt bỏng một phần cơ thể có chủ ý, thường bằng dụng cụ nóng, hóa chất hoặc dòng điện, nhằm ngăn chảy máu, niêm phong vết thương hoặc ngăn ngừa nhiễm trùng. Nó cũng được dùng theo nghĩa bóng để mô tả người hoặc cảm xúc trở nên vô cảm hoặc đáp ứng kém. Trong y học, cauterization là một thủ tục được kiểm soát nhằm tối thiểu hóa thiệt hại và bảo tồn mô. Lịch sử, các bác sĩ phẫu thuật dùng sắt nung nóng hoặc chất ăn mòn; ngày nay tia laser và thiết bị điện tử được sử dụng phổ biến. Từ ngữ mang sắc thái y tế, có thể có mức độ lạnh lùng trong văn bản cổ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ chỉ dùng trong ngữ cảnh y tế
  • Không dùng với nghĩa đốt cháy thông thường
  • cauterize là động từ tạp động có đối tượng
  • Các dạng danh từ: cauterization, cauterized, cauterizing
  • Thường đi với vết thương, chảy máu, mô hoặc mạch máu
  • Dùng figurative hiếm và có thể nghe lạnh lùng trong văn bản cũ

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó giống như đốt bỏng bình thường
  • Có thể dùng ngoài ngữ cảnh y tế
  • Không đau
  • Không để lại sẹo
  • Ai cũng có thể làm mà ko cần đào tạo

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt, cauterize là từ chuyên môn y tế; tránh nhầm với burn nói chung; nhấn mạnh đối tượng và ngữ cảnh lâm sàng.

Mẹo Học

  • Luyện phát âm nhấn ở âm tiết thứ hai
  • Kết hợp với vết thương, chảy máu, mô
  • Học dạng danh từ: cauterization
  • So sánh với burn và caustic
  • Đọc ví dụ y khoa
  • Viết một câu y khoa mỗi ngày

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'cauterize' mean?

A.To heat food until it's boiling
B.To wash a surface thoroughly
C.To burn a wound to stop bleeding
D.To mend a broken object
Bước 2: Cách sử dụng

Identify the correct usage of 'cauterize' in a sentence.

A.The chef decided to cauterize the steak for flavor.
B.They had to cauterize the fabric to stop it from fraying.
C.After the injury, the doctor will cauterize the wound to prevent infection.
D.She will cauterize her car before driving it.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'cauterize'?

A.Burn
B.Seal
C.Cool
D.Clean
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'cauterize'?

A.Burn
B.Cut
C.Heal
D.Open
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'cauterize' would be used?

A.A child is playing outside after getting hurt.
B.A surgeon needs to stop the bleeding after making an incision.
C.People are discussing how to prepare food.
D.A doctor examines a patient’s throat.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ