cauterize - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ tiếng Latin 'cauterizare', từ 'cauterium' (sắt nung), từ 'cautere' (đốt). Hãy tưởng tượng một bác sĩ đang sử dụng một chiếc thanh sắt đỏ rực để bịt kín một vết thương, ngăn ngừa tổn thương và nhiễm trùng thêm.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQCauterize có nghĩa là đốt bỏng một phần cơ thể có chủ ý, thường bằng dụng cụ nóng, hóa chất hoặc dòng điện, nhằm ngăn chảy máu, niêm phong vết thương hoặc ngăn ngừa nhiễm trùng. Nó cũng được dùng theo nghĩa bóng để mô tả người hoặc cảm xúc trở nên vô cảm hoặc đáp ứng kém. Trong y học, cauterization là một thủ tục được kiểm soát nhằm tối thiểu hóa thiệt hại và bảo tồn mô. Lịch sử, các bác sĩ phẫu thuật dùng sắt nung nóng hoặc chất ăn mòn; ngày nay tia laser và thiết bị điện tử được sử dụng phổ biến. Từ ngữ mang sắc thái y tế, có thể có mức độ lạnh lùng trong văn bản cổ.
Với người Việt, cauterize là từ chuyên môn y tế; tránh nhầm với burn nói chung; nhấn mạnh đối tượng và ngữ cảnh lâm sàng.
What does the word 'cauterize' mean?
Identify the correct usage of 'cauterize' in a sentence.
Which word is most similar to 'cauterize'?
What is the opposite of 'cauterize'?
Can you think of a real-life context where 'cauterize' would be used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật