bleeding - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
bleed = bled + -e (gốc: blood) → Tiếng Anh cổ blēdan → Tiếng Anh trung blede. Hình ảnh một chất lỏng đỏ phun ra từ vết thương, tượng trưng cho sự mất mát sức sống.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tiên tôi đặt khăn lên vết thương và giữ yên. Máu bắt đầu move ra ngoài, theo nhịp thở. Tôi chỉnh lại lực, cố gắng giữ nhịp thở. Trong khoảnh khắc ấy màu sắc và lo âu lan ra khắp căn phòng.
Bleed là một động từ tiếng Anh có nghĩa đen là chảy máu và nghĩa bóng là sự mất mát về màu sắc, tiền bạc hoặc cảm xúc. Nghĩa đen mô tả máu chảy từ một vết thương, thường gặp trong y tế, thể thao và tin tức. Nghĩa bóng diễn đạt sự mất mát nguồn lực hoặc sự tuôn trào cảm xúc, ví dụ 'bleed money' hoặc 'bleed colors'. Các dạng bất quy tắc là bleed, bled, bled. Hay gặp với các danh từ như wound, injury, bandage và các thành ngữ liên quan đến tài nguyên. Người học nên phân biệt rõ giữa cách dùng literal và figurative và lưu ý các collocation phổ biến.
Giải thích ngắn cho người Việt học tiếng Anh: bleed có nghĩa đen là chảy máu và nghĩa bóng là mất màu, tiền bạc, cảm xúc. Phân biệt hai ngữ cảnh.
What is the meaning of the word 'bleeding'?
In which sentence is 'bleeding' used correctly?
Which word is a synonym of 'bleeding'?
What is the opposite meaning of 'bleeding'?
In what real-life situation would you expect to encounter 'bleeding'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật