LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ceremony - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

ceremony Ý nghĩa của Từ

  • một sự kiện hoặc nghi lễ trang trọng
  • một loạt các hành động được thực hiện theo cách thông thường
  • một sự kiện đánh dấu một dịp đặc biệt
Illustration for this word

ceremony Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

ceremony Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsɛr.ɪ.mə.ni/
Mỹ /ˈsɛr.ə.mə.ni/
Tiết
ceremony

ceremony Từ nguyên của Từ

Gốc: cere- = làm linh thiêng, mony = trạng thái/tình trạng. Nguồn gốc lịch sử: Latin 'caerimonia' → Pháp cổ 'ceremonie' → Tiếng Anh 'ceremony'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy hình dung một buổi tụ tập linh thiêng nơi mọi người mặc trang phục đặc biệt và thực hiện các nghi lễ, tạo ra một bầu không khí tôn kính và lễ hội.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi từ từ nhấc tay lên và adjust viền áo cho vừa vặn. Tôi đi theo dãy hành lang, move nhịp nhàng giữa các hàng ghế. Tôi cố giữ nhịp thở, change căng thẳng ở vai rồi thả lỏng dần. Không khí nghi lễ dần hiện lên trong từng cái nhìn, ceremony là khoảnh khắc đặc biệt chúng ta chia sẻ.

Ngữ Cảnh Thực Tế

ceremony là một danh từ diễn tả một sự kiện trang trọng hoặc nghi lễ với một trình tự các hành động được thiết lập. Nó có thể nói đến lễ cưới, lễ tốt nghiệp, lễ nhậm chức hoặc các nghi thức tôn giáo và quốc gia. Giọng nói trang trọng, không phải bữa tiệc. Có thể chỉ sự kiện hay chuỗi hành động cấu thành nên nó. Học từ này nên nhận biết sự khác biệt so với lễ hội, và các cụm từ cố định như lễ khai mạc, lễ tốt nghiệp.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng lễ cho các sự kiện trang trọng hoặc nghi lễ; không phải là các buổi tiệc thông thường.
  • Các cụm từ thông dụng: lễ tốt nghiệp, lễ khai mạc, lễ cưới.
  • Lễ có thể chỉ sự kiện hoặc trình tự các hành động tạo nên nó.
  • Giọng điệu trang trọng, không phải tiệc tùng.
  • Lưu ý sự khác biệt giữa lễ và lễ hội khi chọn từ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó không giống với một bữa tiệc hay lễ kỷ niệm.
  • Không phải mọi nghi lễ đều có yếu tố tôn giáo.
  • Ceremony có thể ám chỉ chuỗi hành động, không chỉ sự kiện.
  • Âm điệu thường trang trọng, không phải vui vẻ.
  • Có thể nhầm lẫn với lễ hội tùy ngữ cảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn gọn cho người Việt học tiếng Anh

Mẹo Học

  • Học ba cụm từ cố định: lễ cưới, lễ tốt nghiệp, lễ khai mạc.
  • Phân biệt ceremony và celebration theo mức độ trang trọng.
  • Kết hợp với tính từ như trang trọng, nghi lễ, formal.
  • Sử dụng ceremonies khi nói về nhiều lễ hội.
  • Lưu ý sự khác biệt giữa lễ và nghi lễ tùy ngữ cảnh.
  • Ôn tập mô tả ở ngữ cảnh chính thức và mô tả.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'ceremony'?

A.A ritual or formal act performed on a special occasion
B.A sport event
C.A type of animal
D.A type of food
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following situations would you most likely see a ceremony?

A.Going to the grocery store
B.Attending a wedding
C.Taking a nap
D.Watching TV
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'ceremony'?

A.Sadness
B.Celebration
C.Laziness
D.Confusion
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'ceremony'?

A.Joyful event
B.Informal gathering
C.Relaxed atmosphere
D.Structured event
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where you have witnessed a ceremony?

A.Graduation ceremony
B.Taking a shower
C.Doing laundry
D.Eating dinner

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Curator and Visitor Discuss New Exhibition

Art & Museums

2026.03.29 · 1:26 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Pocket Change, Big Change

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.25 · 0:54 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ