charitable - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
charitable: từ 'charity' (từ thiện = chăm sóc/yêu thương) + '-able' (có khả năng). Nguồn gốc: Latin -> Tiếng Pháp cổ -> Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người có tâm hồn ấm áp đang trao bánh mì cuối cùng của mình cho một người lạ cần giúp đỡ, hiện thân cho bản chất của tình yêu và sự quan tâm.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQCharitable mô tả một người hoặc hành động cho thấy sự hào phóng và quan tâm đến người khác, đặc biệt là những người cần giúp đỡ. Nó liên quan đến việc cho đi thời gian, tiền bạc hoặc tài nguyên cho hoạt động từ thiện và được dùng để mô tả cá nhân, tổ chức hoặc hành động thể hiện lòng tốt và thiện chí. Charity là danh từ; charitable là tính từ tương ứng. Nó không bắt buộc có động cơ tôn giáo, mặc dù từ thiện là bối cảnh phổ biến. Trong văn bản trang trọng, có thể nói một tổ chức từ thiện (charitable organization) hoặc một quyên góp từ thiện (charitable donation); trong ngôn ngữ hàng ngày, người ta cũng dùng nó để ca ngợi những hành động nhân ái.
Giải thích cho người nói tiếng Việt đang học tiếng Anh (ngắn gọn)
What is the meaning of 'charitable'?
In which of the following sentences is 'charitable' used correctly?
Which word is most similar to 'charitable'?
What is the opposite of 'charitable'?
How would you apply the concept of being 'charitable' in your real life?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật