LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

charming - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

charming Ý nghĩa của Từ

  • Có tính chất dễ chịu, hấp dẫn khiến người khác thích thú.
  • Thu hút, có tính cách hoặc cách cư xử làm người khác bị cuốn hút.
  • Được dùng để mô tả nơi chốn hoặc vật thể đáng yêu và hấp dẫn.
Illustration for this word

charming Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

charming Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈtʃɑːmɪŋ/
Mỹ /ˈtʃɑːrmɪŋ/
Tiết
charming

charming Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: gốc từ charm, thêm hậu tố -ing để tạo thành charming. Nguồn gốc lịch sử: từ Latinh carmen 'bài hát, phép thuật' → Pháp cổ charme 'phép thuật, sự duyên dáng' → tiếng Anh charm; -ing là dạng phân từ của charm. Hình ảnh gợi nhớ: hình dung một nụ cười ấm áp tỏa ánh sáng ma thuật, khiến mọi người đứng lại và tiến lại gần.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Charming mô tả một người hoặc vật có phong cách dễ chịu, thu hút và duyên dáng. Thường dùng cho người có sự ấm áp, dí dỏm hoặc khí chất nhẹ nhàng khiến người khác cảm thấy thoải mái và muốn ở gần họ. Có thể dùng về nơi chốn hoặc đồ vật mang lại bầu không khí dễ chịu và xinh xắn. Ý chính là sức hút tự nhiên và chân thực, không phô trương.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng charming cho người, địa điểm hoặc vật khi sức hút tự nhiên và ấm áp.
  • Phân biệt charming với charm (danh từ) và các tính từ liên quan.
  • Kết hợp với danh từ mô tả sự ấm áp hoặc vẻ đẹp, ví dụ nụ cười duyên, thị trấn duyên dáng.
  • Tránh dùng cho thời tiết hoặc glamour quá nổi bật.
  • Chú ý phát âm và đuôi -ing.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Charming không chỉ đẹp ở ngoài, mà còn thể hiện sự quyến rũ bên trong.
  • Không chỉ dành cho người; nơi chốn và vật cũng dùng được.
  • Không phải là glamour hay lòe loẹt.
  • Charming và charm không phải lúc nào cũng có thể hoán đổi.
  • Không dùng cho thời tiết.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, charming gợi ý sức hút tự nhiên và tính cách; người học hay nhầm với vẻ ngoài hoặc sự phô trương.

Mẹo Học

  • 1) Gắn charming với sự ấm áp và bầu không khí tự nhiên.
  • 2) Phân biệt charming từ charm (danh từ) và các tính từ liên quan.
  • 3) Dùng với danh từ diễn tả vẻ đẹp hoặc không gian, ví dụ nụ cười duyên.
  • 4) Tránh dùng cho thời tiết hoặc glamour quá phô trương.
  • 5) Luyện phát âm và dạng -ing trong câu.
  • 6) So sánh với từ đồng nghĩa như dễ thương, dễ chịu.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'charming'?

A.Tall
B.Loud
C.Fast
D.Appealing
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'charming' used correctly?

A.He ran a charming marathon.
B.She received a charming gift.
C.I need to clean the charming dishes.
D.The dog barked charmingly.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'charming'?

A.Enchanting
B.Dull
C.Boring
D.Annoying
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'charming'?

A.Delightful
B.Chic
C.Elegant
D.Repulsive
Bước 5: Thành thạo

How would you describe someone who is 'charming' in a real-life context?

A.Aggressive and rude
B.Reserved and serious
C.Lazy and unmotivated
D.Confident and attractive in a friendly way

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Town Culture Festival: Origins and Changes

Culture & Festivals

2026.04.14 · 1:27 · B1 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Invitations to Begin Again

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.28 · 2:54 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Grappling with Small Things

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.10 · 6:22 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ