chattel - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
R кор кор: 'chatel' (tiếng Pháp cổ cho tài sản) → Nguồn gốc lịch sử: từ 'capitale' trong tiếng Latin qua tiếng Pháp cổ đến tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một tài sản lớn với nhiều tài sản quý giá, nơi mỗi món đồ đại diện cho một 'chattel', có thể được mua, bán hoặc sở hữu.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQChattel là thuật ngữ pháp lý chỉ tài sản cá nhân có thể sở hữu và di chuyển. Nó khác với bất động sản, vốn gắn với đất. Lịch sử, chattel từng bao gồm hàng hóa, gia súc và đôi khi cả người bị coi là tài sản theo pháp luật. Trong pháp lý hiện đại và dùng hàng ngày, chattel thường ám chỉ đồ đạc di động như nội thất, xe cộ và đồ dùng cá nhân. Khi gặp chattel trong một hợp đồng, đó thường là tài sản có thể chuyển quyền sở hữu chứ không phải đất đai.
Người Việt cần phân biệt tài sản di động và bất động sản; chattel là thuật ngữ pháp lý formal cho tài sản di động.
What is the definition of 'chattel'?
Which sentence uses 'chattel' correctly?
What is a synonym for 'chattel'?
What is an opposite for 'chattel'?
Can you think of a real-life scenario of personal assets being sold?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật