chimerical - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: chimer- (từ 'chimera', một sinh vật huyền thoại) + -ical (liên quan đến). Nguồn gốc lịch sử: Hy Lạp 'chimaira' → Latin 'chimaera' → Pháp cổ → Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chimera, một sinh vật được tạo thành từ các phần của các loài động vật khác nhau, đại diện cho một điều gì đó huyền ảo và vô lý, như một giấc mơ không thể xảy ra.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQChimerical có nghĩa là thuộc về sự tưởng tượng, huyền ảo hoặc rất phi thực tế và khó thành hiện thực. Trong văn chương và tiếng Anh học thuật, nó thường mang sắc thái nhẹ nhàng mang tính châm biếm, gợi ý rằng một ý tưởng kết hợp các yếu tố không tương thích. Ví dụ: một kế hoạch chimerical, hy vọng chimerical hoặc một giấc mơ chimerical. Nguồn gốc từ chimera giúp hình dung đây là một sự pha trộn phi lý. Dùng từ này để tạo sắc thái văn chương hơn là chỉ nói unrealistik hay fantastical, tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Giải thích cho người Việt: chimérique thường mang sắc thái văn chương hoặc châm biếm; dùng trong viết formal hoặc văn bản kể chuyện có tính chất châm biếm, không phải trong giao tiếp hàng ngày.
What does 'chimerical' mean?
Which of the following sentences uses 'chimerical' correctly?
What is a synonym for 'chimerical'?
What is an antonym for 'chimerical'?
Can you provide a real-life example of a chimerical idea?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật