LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

chimerical - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

chimerical Ý nghĩa của Từ

  • huyền ảo hoặc tưởng tượng
  • vô cùng không thực tế hoặc khó có thể xảy ra
  • như mơ hoặc ảo giác
Illustration for this word

chimerical Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

chimerical Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kaɪˈmɛrɪkəl/
Mỹ /kaɪˈmɛrɪkəl/
Tiết
chimerical

chimerical Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: chimer- (từ 'chimera', một sinh vật huyền thoại) + -ical (liên quan đến). Nguồn gốc lịch sử: Hy Lạp 'chimaira' → Latin 'chimaera' → Pháp cổ → Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chimera, một sinh vật được tạo thành từ các phần của các loài động vật khác nhau, đại diện cho một điều gì đó huyền ảo và vô lý, như một giấc mơ không thể xảy ra.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Chimerical có nghĩa là thuộc về sự tưởng tượng, huyền ảo hoặc rất phi thực tế và khó thành hiện thực. Trong văn chương và tiếng Anh học thuật, nó thường mang sắc thái nhẹ nhàng mang tính châm biếm, gợi ý rằng một ý tưởng kết hợp các yếu tố không tương thích. Ví dụ: một kế hoạch chimerical, hy vọng chimerical hoặc một giấc mơ chimerical. Nguồn gốc từ chimera giúp hình dung đây là một sự pha trộn phi lý. Dùng từ này để tạo sắc thái văn chương hơn là chỉ nói unrealistik hay fantastical, tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Chú ý giọng điệu
  • Sử dụng ngữ cảnh văn chương hoặc châm biếm
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày
  • So sánh với danh từ thực tế để nhấn mạnh tính mơ hồ
  • Nguồn gốc từ chữ Chimera giúp nhớ lâu

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm với tưởng tượng ở mọi ngữ cảnh
  • Nghĩ nó mang nghĩa xúc phạm người khác
  • Giả định nó luôn nguy hiểm
  • Sử dụng cho kế hoạch hàng ngày
  • Nhầm với Chimera trong sinh học

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt: chimérique thường mang sắc thái văn chương hoặc châm biếm; dùng trong viết formal hoặc văn bản kể chuyện có tính chất châm biếm, không phải trong giao tiếp hàng ngày.

Mẹo Học

  • Hiểu sự khác biệt giữa tưởng tượng và huyền ảo
  • Luyện tập với bối cảnh thực tế để nhấn mạnh tính phi lý
  • Tìm văn bản văn học để hiểu ngữ cảnh dùng
  • Phân biệt với unrealista và fantastico
  • Dùng nguồn gốc từ vựng như hình thành ký ức
  • Điều chỉnh tông cho khán giả

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'chimerical' mean?

A.Realistic and practical
B.Unreal or fanciful
C.Boring and mundane
D.Complex and confusing
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'chimerical' correctly?

A.His plans to build a city on the moon were chimerical fantasies.
B.The chimerical recipe for the cake was simple enough to follow.
C.She had a chimerical understanding of the scientific principles.
D.The chimerical job offer seemed too good to be true.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'chimerical'?

A.Obvious
B.Concrete
C.Visionary
D.Timid
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'chimerical'?

A.Imaginative
B.Realistic
C.Fanciful
D.Visionary
Bước 5: Thành thạo

Can you provide a real-life example of a chimerical idea?

A.A proposal for a sustainable city powered entirely by renewable energy.
B.A plan to achieve world peace through open dialogue and cooperation.
C.An idea for a flying car that runs on water.
D.An innovative app that tracks your daily water intake.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ