LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

without - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

without Ý nghĩa của Từ

  • thiếu cái gì đó
  • không có
  • trong sự vắng mặt của
Illustration for this word

without Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

without Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /wɪˈðaʊt/
Mỹ /wɪˈðaʊt/
Tiết
without

without Từ nguyên của Từ

Căn nguyên: với + ra ngoài (có nghĩa là 'ra ngoài'). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'wiþutan' → 'without' trong tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn ở ngoài hàng rào, không thể với tới những gì ở bên trong, minh họa sự thiếu vắng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em cúi người và move một chiếc ghế lại gần, rồi lấy ấm đun nước và bật lửa. Trong căn phòng tối, tôi chỉnh sửa ngọn lửa và cảm nhận sự cân bằng giữa đẩy và kéo ở từng động tác. Không có ánh sáng, tôi hướng từng cú di chuyển bằng ký ức và nhiệt ở lòng bàn tay. Sự shift yên tĩnh này cho tôi thấy sự kiểm soát đến từ sự tập trung và nhịp điệu, và tôi tiếp tục, kiên trì đến khi xong.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Without được hiểu là 'không có' hoặc 'mà không' trong tiếng Việt. Người học Việt Nam thường dịch thẳng sang 'không có' cho mọi trường hợp, nhưng một số cấu trúc đòi hỏi 'mà không' hoặc 'không được'. Học cách nhận diện các giới từ theo sau sau khi có 'without', và luyện tập với các ngữ cảnh thực tế như thiếu thốn hoặc thiếu sót.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Theo sau without có thể là danh từ, danh động từ hoặc đại từ (không tiền, không cảnh báo).
  • - Tránh theo sau bằng động từ ở dạng nguyên thể trực tiếp.
  • - Các thành ngữ phổ biến như without a doubt (không còn nghi ngờ) và without warning.
  • - So sánh với từ with để nhận ra sự mất mát/thiếu hụt.
  • - Luyện tập bằng cách mô tả những gì bạn thiếu trong cuộc sống hàng ngày.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhiều người Việt cho rằng without chỉ đi với động từ ở dạng nguyên thể.
  • Không nhận ra sau với without có thể là danh từ, danh động từ hoặc đại từ.
  • Nhầm lẫn giữa without và không với cấu trúc 'not with' trong tiếng Anh.
  • Quên các cách diễn đạt cố định như without a doubt.
  • Dịch thẳng từ without sang tiếng Việt có thể làm mất nghĩa muốn truyền đạt.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt Nam thường hiểu without là 'không có', nhưng cần chú ý rằng sau đó có thể là danh từ hoặc động từ ở dạng -ing; dễ bị nhầm với cấu trúc khác.

Mẹo Học

  • 1) So sánh without với with để cảm nhận sự có mặt và thiếu vắng.
  • 2) Thực hành với without + danh từ để diễn đạt thiếu hụt.
  • 3) Học các thành ngữ cố định như without a doubt.
  • 4) Tạo các đoạn hội thoại nói về những gì bạn thiếu.
  • 5) Luyện tập với dạng danh động từ sau without.
  • 6) Ghi chú các cụm từ hay gặp để nhớ lâu.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'without' mean?

A.Including or containing
B.Lacking or not having
C.Combining or joining
D.Supplying or providing
Bước 2: Cách sử dụng

Identify the correct usage of 'without' in a sentence.

A.She completed the project without she didn't have enough time.
B.He went to the store without he forgot his wallet.
C.I cannot imagine life without my phone.
D.They played soccer without it was raining.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'without'?

A.Including
B.Lacking
C.Together
D.Surrounded
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'without'?

A.Under
B.Against
C.With
D.Before
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where the idea of 'without' is important?

A.Going shopping is an experience filled with many choices.
B.He has to manage his time wisely when planning an event.
C.Living in a city without public transportation can be challenging.
D.Completing a task effectively is important for success.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Morning Talk in Rain

Daily Greetings

2026.03.03 · 0:32 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Social Media, Technology and Moderation

Technology & Social Media

2026.04.10 · 1:31 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Returning a Jacket at Corner Shop

Shopping & Refunds

2026.03.20 · 1:32 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Algorithms as Arbiters on Social Media

Technology & Social Media

2026.03.03 · 1:26 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ