chorale - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: 'chor' (từ tiếng Hy Lạp 'choros' có nghĩa là 'múa' hoặc 'dàn hợp xướng') + 'ale'. Nguồn gốc lịch sử: La tinh 'choralis' → tiếng Pháp cổ 'chorale' → tiếng Anh 'chorale'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một dàn hợp xướng hòa quyện, mặc trang trọng, hát một bài thánh ca đầy cảm hứng trong một nhà thờ lớn, vang vọng cảm xúc sâu sắc.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQChorale là một hình thức nhạc tương đối đơn giản và mang tính thánh ca, được viết cho một dàn hợp xướng. Nó bắt nguồn từ thờ phượng Kitô giáo và nhiều chorale được hát theo hòa âm bốn phần, với lời dễ nhớ. Trong âm nhạc cổ điển, thuật ngữ chorale thường chỉ một đoạn ngắn dựa trên một giai điệu hymn truyền thống; Bach là một ví dụ nổi tiếng. Nó có thể hát a cappella hoặc được đệm bằng nhạc cụ, và có thể xuất hiện như một tác phẩm độc lập hoặc làm chủ đề của một tác phẩm hợp xướng hoặc nhạc giao hưởng lớn hơn. Hình ảnh nhớ về một nhà thờ lớn, một dàn hợp xướng được chuẩn bị kỹ lưỡng và một giai điệu trong trẻo và hùng tráng.
Đối với người Việt, chorale thường gắn với nghi lễ tôn giáo và hợp xướng cổ điển; có thể bỏ qua các cách diễn giải hiện đại.
What is the definition of the word 'chorale'?
Which of the following sentences uses 'chorale' correctly?
Which word is most similar to 'chorale'?
What is the opposite of 'chorale'?
Can you think of a real-life context where this term might apply?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật