LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

part - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

part Ý nghĩa của Từ

  • một phần của cái gì đó lớn hơn
  • vai trò hoặc chức năng trong một quá trình
  • tách rời hoặc chia tách
Illustration for this word

part Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

part Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /pɑːt/
Mỹ /pɑrt/
Tiết
part

part Từ nguyên của Từ

Từ 'parte' (Latinh) = phần, 'part' (Pháp cổ) → 'part' (Anh). Hãy tưởng tượng một chiếc bánh pizza, với mỗi lát đại diện cho một phần của toàn bộ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên bạn nâng một mảnh nhỏ lên và move nó lên bàn. Trong khi bạn chỉnh nó, nó dần trở thành một phần của tổng thể. Cảm giác này thực tế, tập trung, như bạn đang xác định vai trò của nó trong hệ thống. Khi nhận ra chỗ của phần này trong tiến trình, bạn học cách dùng nó ở các tình huống thực tế.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Part là từ đa nghĩa, có thể chỉ một phần của tổng thể, một vai trò hoặc chức năng trong một quá trình, hoặc hành động phân tách. Ví dụ: part của toàn bộ, đóng một phần trong dự án, hoặc chia rời nhau. Nguồn gốc từ phần (Latin parte) và tiếng pháp cổ. Ngày nay part bao hàm phần vật lý, vai trò trừu tượng và hành động tách rời trong một hệ thống.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng part để nói về một phần của tổng thể, một vai trò hoặc chức năng trong một quá trình, hoặc hành động phân tách. Khi nói về nhiệm vụ, hãy nói phần của bạn hoặc vai trò bạn đóng. Là động từ, part phạm vi formal hoặc văn học (phân tách). Sau part nếu diễn đạt số lượng, dùng part of + toàn bộ. Nhớ rằng part ways có nghĩa là tách rời đường đi. Tránh nhầm lẫn với piece khi bạn muốn nói miếng nhỏ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Part không đồng nghĩa với piece; piece là một miếng nhỏ, còn part là phần trong tổng thể.
  • Tránh nhầm lẫn portion với part; portion thường là lượng được phục vụ.
  • part of vs part in: nói part of một quá trình hoặc một phần của đội ngũ.
  • to part khá trang trọng; nói thông thường ta dùng chia/phân tách.
  • Part cũng mang nghĩa vai trò, chức năng, không chỉ phần vật lý.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, part vừa nói về phần thực tế vừa vai trò trừu tượng; chú ý cách kết hợp và giới từ.

Mẹo Học

  • Nhớ rằng part có thể ám chỉ phần vật lý, vai trò hoặc hành động phân tách.
  • Luyện tập part of + toàn bộ, vai trò trong dự án, và phân tách.
  • Dùng ngữ cảnh để nhận diện nghĩa đúng.
  • Kết hợp part với các cụm như part-time, take part, play a part.
  • Tránh dùng part thay cho piece khi意味 khác.
  • Tập thói quen với collocations phổ biến để nhớ lâu.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'part' mean?

A.Piece
B.Whole
C.Soft
D.Bright
Bước 2: Cách sử dụng

How is the word 'part' used in a sentence?

A.I like to part my hair in the middle.
B.She will be taking part in the play.
C.The cake is part of the meal.
D.He is part of the problem.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'part'?

A.Separate
B.Complete
C.Section
D.Together
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is the opposite of 'part'?

A.Merge
B.Whole
C.Share
D.Combine
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you hear the word 'part'?

A.Sharing a piece of cake
B.Asking for a part in a play
C.Discussing a car part
D.Talking about the entire book

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Bus Stop Talk

Public Transport

2026.02.15 · 0:26 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Returning a Cream and a Souvenir

Shopping & Refunds

2026.05.01 · 1:12 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Town Culture Festival: Origins and Changes

Culture & Festivals

2026.04.14 · 1:27 · B1 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Gym Trainer Discusses Balance and Training

Sports & Fitness

2026.04.13 · 1:08 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ