LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

circumlocution - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

circumlocution Ý nghĩa của Từ

  • sử dụng nhiều từ khi chỉ cần ít từ
  • cách diễn đạt gián tiếp về điều gì đó
  • cách nói vòng vo
Illustration for this word

circumlocution Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

circumlocution Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌsɜː.kəm.ləʊˈkjuː.ʃən/
Mỹ /ˌsɜr.kəm.loʊˈkjuː.ʃən/
Tiết
circumlocution

circumlocution Từ nguyên của Từ

Circumlocution xuất phát từ tiếng Latin 'circum' (xung quanh) + 'loquor' (nói). Nguồn gốc lịch sử: Latin → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng đi vòng quanh một khối trước khi đến đích, biểu tượng hóa cách diễn đạt quanh co.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Circumlocution là việc dùng nhiều từ ngữ hơn cần thiết để diễn đạt một ý tưởng. Nó thường xảy ra khi người nói muốn tránh dùng thuật ngữ khó, để giữ sự lịch sự, hoặc khi họ cảm thấy không chắc chắn về đáp án chính xác. Trong tiếng Anh, circumlocution có thể bao gồm mô tả một vật chi tiết, đưa ví dụ hoặc vòng quanh một chủ đề thay vì nói tên trực tiếp. Người học nên nhận ra khi từ ngữ thêm làm giảm sự rõ ràng và luyện thay thế những cụm từ dài bằng từ vựng súc tích. Dù một mức độ circumlocution có thể tự nhiên trong bối cảnh trang trọng hay ngoại giao, quá nhiều có thể làm người nghe bỏ lỡ ý chính.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Circumlocution là kỹ thuật dùng nhiều từ hơn cần thiết để diễn đạt một ý.
  • - Thường xảy ra khi người nói muốn tránh dùng thuật ngữ khó, để lịch sự hoặc khi lo lắng về câu trả lời đúng.
  • - Trong tiếng Anh, circumlocution có thể mô tả chi tiết, đưa ví dụ hoặc vòng quanh chủ đề thay vì nói tên trực tiếp.
  • - Học viên nên nhận diện khi từ ngữ thừa làm mờ ý nghĩa và luyện thay bằng từ vựng ngắn gọn.
  • - Dù một mức độ circumlocution có thể natural trong ngữ cảnh formal hoặc ngoại giao, quá nhiều có thể khó hiểu.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó chỉ xảy ra với từ vựng khó.
  • Nó luôn che khuất ý nghĩa.
  • Nó luôn sai hoặc không thích hợp.
  • Nó giống với diễn đạt lại hoặc giải thích chi tiết.
  • Chỉ được dùng trong lời nói formal hoặc chính trị.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, circumlocution có thể được xem như sự lịch sự hoặc thận trọng. Tuy nhiên, dùng quá nhiều có thể làm câu văn khó hiểu. Người học nên luyện cách diễn đạt ngắn gọn trước, sau đó mới thêm mô tả khi thật sự cần.

Mẹo Học

  • Luyện thay thế cụm từ dài bằng từ vựng ngắn gọn.
  • Tập trung vào từ khóa bạn muốn truyền đạt.
  • So sánh với cách diễn đạt trực tiếp và thực hành.
  • Sử dụng circumlocution một cách có chủ ý trong ngữ cảnh lịch sự, nhưng đừng lạm dụng.
  • Đọc các văn bản tiếng Anh trang trọng để quan sát sự cân bằng tự nhiên.
  • Yêu cầu phản hồi về độ rõ khi bạn thay bằng câu ngắn gọn.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'circumlocution'?

A.To go around in circles
B.To speak or write in a roundabout way
C.To be direct and concise
D.To avoid answering questions
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'circumlocution' correctly?

A.She answered the question with a straightforward response.
B.His writing was full of unnecessary details and circumlocution.
C.He ran in circles while trying to avoid the topic.
D.The lecture was concise and to the point.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'circumlocution'?

A.Clarity
B.Transparency
C.Conciseness
D.Indirectness
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'circumlocution'?

A.Ambiguity
B.Eloquence
C.Accuracy
D.Directness
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you expect to encounter 'circumlocution'?

A.A politician's answer during a debate
B.An academic research paper
C.A persuasive speech
D.A clear instructional manual

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ