LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

sự khác biệt giữa luật dân sự và hình sự

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

civil Ý nghĩa của Từ

  • thuộc về công dân hoặc xã hội
  • lịch sự và nhã nhặn
  • không quân sự, liên quan đến luật dân sự
Illustration for this word

civil Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

civil Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsɪv.əl/
Mỹ /ˈsɪv.əl/
Tiết
civil

civil Từ nguyên của Từ

Rễ 'civil' đến từ tiếng Latinh 'civilis', có nghĩa là 'của một công dân'. Nó đã qua tiếng Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một buổi gặp gỡ nơi công dân lịch sự thảo luận về quyền lợi và nghĩa vụ của họ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Ta đưa tay đẩy cửa mở và để nó từ từ xoay. Đi vào hành lang, ta điều chỉnh nhịp bước để không va vào người khác. Lời chào thầm và nụ cười nhẹ nhàng giúp cuộc trò chuyện diễn ra lịch sự. Dần dần, không gian xung quanh trở nên yên lặng và có trật tự, như một phần của cuộc sống công dân, nơi mọi người tôn trọng lẫn nhau.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Civil là tính từ tiếng Anh có nhiều nghĩa: liên quan đến công dân và xã hội; lịch sự và lịch sự; không mang nghĩa quân sự; còn được dùng trong thuật ngữ pháp lý là civil law (luật dân sự). Nguồn gốc từ латинский civilis, nghĩa là 'thuộc về công dân', đi qua tiếng Pháp cổ rồi vào tiếng Anh. Trong tiếng Anh hàng ngày hay gặp các cụm từ civil rights, civil society và civil law. Cần phân biệt civil với civility (lễ độ) và civics (giáo dục công dân). Trong ngữ cảnh pháp lý, civil law khác với criminal law. Học viên nên làm quen với các collocations phổ biến để tránh nhầm lẫn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - civil có nghĩa liên quan đến công dân, xã hội và hành vi lịch sự;
  • - phân biệt civil với civility, civics;
  • - civil law so với criminal law;
  • - thành ngữ phổ biến: civil rights, civil discourse, civil society;
  • - nhấn âm ở thanh đầu tiên.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Civil chỉ là lịch sự
  • Civil với quân sự dễ bị nhầm lẫn
  • Civil law giống Criminal law
  • civil rights chỉ áp dụng trong hoàn cảnh đặc biệt
  • Civilian và civil có thể dùng thay thế ở mọi ngữ cảnh

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh: civil có nhiều nghĩa ngoài lịch sự, bao gồm đời sống công dân, luật dân sự và các ngữ cảnh phi quân sự; người học thường nhầm với civility hoặc civics, bỏ qua ý nghĩa pháp lý.

Mẹo Học

  • Phân biệt civil với military khi mô tả luật hay hành động.
  • Cụm từ hay gặp: civil rights, civil society, civil discourse, civil procedure.
  • Phân biệt civil law và criminal law.
  • Nhấn ở âm tiết đầu tiên: CIV-il.
  • So sánh civil với civility và civics để tránh nhầm lẫn.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'civil'?

A.Polite
B.Rude
C.Funny
D.Boring
Bước 2: Cách sử dụng

In what context can you use the word 'civil'?

A.Family gathering
B.Argument with a friend
C.Political discussion
D.Sports event
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'civil'?

A.Uncivil
B.Lethargic
C.Chaotic
D.Cordial
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'civil'?

A.Hostile
B.Friendly
C.Generous
D.Optimistic
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation would you need to be 'civil'?

A.Ignoring someone's birthday
B.Losing a game and getting upset
C.Meeting new people at a networking event
D.Being disrespectful to elders

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ