LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

claims - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

claims Ý nghĩa của Từ

  • khẳng định điều gì đó là đúng
  • khẳng định quyền sở hữu
  • đòi hỏi điều gì đó như một quyền
Illustration for this word

claims Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

claims Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kleɪm/
Mỹ /kleɪm/
Tiết
claim

claims Từ nguyên của Từ

claim = claim (gốc); từ tiếng Pháp cổ 'clamer' → tiếng Latin 'clamare' có nghĩa là 'kêu gọi'. Hãy tưởng tượng một người đang lớn tiếng kêu gọi để đòi phần thưởng của mình, giơ tay lên không trung trong khi kêu hạnh phúc.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em nắm chặt một ý tưởng và move nó đến mép bàn. Em quay mặt về phía người kia và claim quan điểm của mình bằng giọng điềm tĩnh. Càng tự tin, em điều chỉnh nhịp thở, thay đổi tư thế một chút và giữ cho giọng điệu ổn định. Ý định ấy dần trở thành một sự khẳng định được chia sẻ trong không gian chung.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Claim là một từ tiếng Anh đa nghĩa có thể dùng làm động từ và danh từ. Động từ claim có nghĩa là khẳng định một điều là đúng, hoặc tuyên bố quyền sở hữu hoặc quyền đòi hỏi, đôi khi với sự tự tin rằng người khác có thể nghi ngờ. Danh từ claim chỉ một tuyên bố về sự thật hay niềm tin, hoặc một đòi hỏi về một thứ được nợ, như yêu cầu bồi thường hoặc đòi quyền sở hữu. Nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ clamer và Latinh clamare, có nghĩa là hét lên; hình dung một người giơ tay và hét lên để khẳng định quyền lợi.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng claim để tuyên bố sự thật hoặc để đòi quyền sở hữu.
  • Tùy ngữ cảnh, claim có thể là danh từ (một khẳng định) hoặc động từ (đòi quyền).
  • Trong văn phong trang trọng, claim thường ám chỉ sự khẳng định pháp lý hoặc sự thật.
  • Tránh nhầm lẫn với complain (phàn nàn).
  • Trong cụm 'claim that', đảm bảo mệnh đề sau đúng là sự thật hoặc niềm tin.
  • Dùng claim vừa phải trong giao tiếp hàng ngày; chọn từ ngữ phù hợp hơn khi có thể.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Claim không phải là suy đoán hay hy vọng.
  • Danh từ và động từ có cách dùng khác nhau tùy ngữ cảnh.
  • Dễ nhầm với complain, có nghĩa là phàn nàn.
  • Với 'claim that', đảm bảo mệnh đề sau là sự thật hoặc niềm tin.
  • Trong giao tiếp hàng ngày, claim có thể quá formal; hãy dùng từ đơn giản khi có thể.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, claim thường mang sắc thái formal hoặc pháp lý; trong giao tiếp hàng ngày, nên dùng từ thay thế quen thuộc hơn khi có thể.

Mẹo Học

  • Luyện tập claim ở dạng động từ và danh từ, chú ý khác biệt.
  • Dùng 'claim that' để diễn đạt sự tin tưởng hoặc khẳng định sự thật.
  • Phân biệt claim với complain (phàn nàn).
  • Tùy ngữ cảnh, chọn claim hoặc các động từ khác như khẳng định/declarer.
  • Học các thành ngữ pháp lý/bảo hiểm liên quan: khởi kiện, đòi bồi thường.
  • Cụm từ hay gặp: make a claim, claim ownership, claim innocence.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'claims' mean?

A.to run very fast
B.to assert something as a fact
C.to sing a song
D.to cook a meal
Bước 2: Cách sử dụng

Which of these sentences correctly uses the word 'claims'?

A.She claims that she can swim faster than anyone.
B.The dog claims the ball as its toy.
C.He shows his claims by running around.
D.They claims the victory after the game.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'claims'?

A.jumps
B.walks
C.asserts
D.eats
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of the word 'claims'?

A.denies
B.accepts
C.ignores
D.believes
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life situation where someone might make claims?

A.A student studies for a test.
B.A chef makes a delicious dish for dinner.
C.A lawyer presents evidence in court and makes claims about the case.
D.A friend gives advice on what to wear.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Directions to the Old Park

Asking for Directions

2025.11.05 · 0:30 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Clinic Visit After a Flight

Health Clinic Visit

2025.10.07 · 0:28 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Advertising Trends and Consumer Response

Advertising & Consumerism

2026.04.30 · 2:07 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Travel Insurance Inquiry at Agency Desk

Travel Insurance

2026.04.27 · 1:16 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Travel Insurance Query at Hotel Desk

Travel Insurance

2026.04.22 · 1:36 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ