LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

clandestine - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

clandestine Ý nghĩa của Từ

  • bí mật; ngấm ngầm
  • được thực hiện trong bí mật, đặc biệt là vì mục đích bất hợp pháp
  • có đặc điểm là sự bí mật hoặc che giấu
Illustration for this word

clandestine Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

clandestine Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /klænˈdɛs.tɪn/
Mỹ /klænˈdɛs.tɪn/
Tiết
clandestine

clandestine Từ nguyên của Từ

Từ 'clandestinus' (bí mật) trong tiếng Latinh; lịch sử tiến hóa từ Latinh → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một cuộc họp bí mật trong một căn phòng tối mờ, nơi kế hoạch được thì thầm diễn ra, bị che giấu khỏi ánh mắt chăm chú của người khác.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Clandestine mô tả các hành động, cuộc gặp gỡ hoặc hoạt động được giữ bí mật và ẩn nấp trước mắt công chúng, thường vì chúng bất hợp pháp hoặc nhạy cảm. Trong tiếng Anh, từ này nhấn mạnh tính bí mật và rủi ro liên quan, trong các bối cảnh như gián điệp, âm mưu chính trị hoặc giao dịch kín đáo. Nó cũng có thể dùng cho các hoạt động riêng tư đòi hỏi sự thận trọng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Đi kèm từ danh từ như cuộc họp, hoạt động hoặc nhiệm vụ
  • - Không dùng cho bí mật hàng ngày; gợi ý hành động phi pháp hoặc rất kín đáo
  • - Động từ đi với: tiến hành, lập kế hoạch, thực hiện
  • - Lưu ý với clandestinely ở trạng thái trạng từ
  • - Phân biệt clandestine và secretive về mức độ nguy hiểm hoặc bất hợp pháp

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Không phải lúc nào cũng có nghĩa là bất hợp pháp; hành động bí mật không phải lúc nào cũng phạm pháp
  • Có thể quá trang trọng cho những bí mật hàng ngày
  • Dễ bị nhầm với covert, nhấn mạnh sự lén lút hơn là bí mật
  • Dùng quá rộng cho bí mật cá nhân
  • Những sai lầm về chính tả như clandestinity

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt, clandestine gợi lên bí mật có chủ đích và rủi ro, thường liên quan đến hành động phạm pháp. Người học dễ nhầm với secret hoặc covert nếu bỏ qua yếu tố ẩn kín và động cơ bất hợp pháp.

Mẹo Học

  • Học các collocation: cuộc họp clandestine, hoạt động clandestine
  • So sánh với covert và secretive để cảm nhận sắc thái
  • Bối cảnh bất hợp pháp hoặc nhạy cảm
  • Phát âm rõ ở âm đầu
  • Sử dụng trong văn viết nhiều hơn nói

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'clandestine'?

A.Friendly
B.Open
C.Secretive
D.Loud
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'clandestine' used correctly?

A.He announced the clandestine plan to everyone.
B.The public event was clandestine to attend.
C.She held a clandestine meeting in the park.
D.Their friendship was always clandestine.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'clandestine'?

A.Open
B.Obvious
C.Covert
D.Honest
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'clandestine'?

A.Hidden
B.Quiet
C.Discreet
D.Transparent
Bước 5: Thành thạo

In what real-life scenario would someone act in a clandestine manner?

A.Shopping at a grocery store
B.Sneaking into a restricted area
C.Attending a public event
D.Volunteering at a charity

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ