LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

note - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

note Ý nghĩa của Từ

  • được công nhận hoặc thừa nhận
  • nổi tiếng hoặc được biết đến
  • ghi chú một cái gì đó
Illustration for this word

note Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

note Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /nəʊt/
Mỹ /noʊt/
Tiết
note

note Từ nguyên của Từ

note = notare (La tinh) + -ed (phân từ quá khứ) → La tinh → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng một giáo viên ghi nhận thành tích của học sinh trên bảng điểm, làm nổi bật sự công nhận của họ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nghiêng người về phía trước, nâng bút và di chuyển bàn tay về phía trang giấy. Đẩy đầu mực xuống giấy và ghi lại khoảnh khắc đang hiện lên dưới ánh mắt của tôi. Với một chút cố gắng, tôi điều chỉnh cách cầm và thay đổi góc nhìn, cảm nhận sự nỗ lực và giữ lấy nó. Kết quả là một vết nhỏ trên giấy, gắn ký ức và gợi ý cách dùng sau này.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Note là một từ tiếng Anh linh hoạt có thể mang nghĩa động từ hoặc danh từ. Động từ có nghĩa là chú ý và ghi lại điều gì đó để tham khảo sau, như note the changes hoặc note down ý tưởng. Danh từ có thể là ghi chú ngắn hoặc một điều đáng chú ý, một sự kiện được coi là noteworthy. Nó cũng có thể xuất hiện ở dạng quá khứ phân từ làm tính từ, noted, có nghĩa là nổi tiếng hoặc được biết đến (a noted scientist). Học sinh hay nhầm lẫn note với notice và gặp lỗi khi dùng các cụm như note down. Luyện tập ở nhiều ngữ cảnh và chú ý tới collocations: note, noted, notable, noteworthy, note-taking.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Chú ý sự khác biệt giữa danh từ và động từ
  • Dùng note down và take notes ở lớp học hoặc khi lên kế hoạch
  • Noted được dùng để chỉ người nổi tiếng chứ không chỉ sự kiện đã xảy ra
  • Kết hợp với notable hoặc noteworthy để nhấn mạnh
  • Dùng cấu trúc note that để giới thiệu thông tin quan trọng
  • Luyện tập ghi chú ngắn gọn, súc tích

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • note và notice có thể nghe giống nhau nhưng note thường có nghĩa ghi chú/ghi lại, còn notice là nhận thức.
  • noted không chỉ quá khứ của note; dùng như tính từ có nghĩa nổi tiếng (notable/noteworthy).
  • note down dễ bị nhầm với note; trong lớp nên dùng take notes để ghi bài.
  • note không chỉ là một ghi chú ngắn; có thể là nhận xét ngắn hoặc nhắc nhở.
  • không nên nhầm lẫn giữa notable và noteworthy và các cụm từ liên quan.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, phân biệt note như động từ/ danh từ và noted như tính từ là điều then chốt; chú ý sự khác biệt với notice.

Mẹo Học

  • Luyện các collocations phổ biến: note down, take notes, notable, noteworthy, note-taking
  • Viết ghi chú ngắn để củng cố trí nhớ
  • Phân biệt danh từ và động từ
  • Dùng note that để giới thiệu thông tin quan trọng
  • Hiểu rằng noted có thể có nghĩa nổi tiếng trong ngữ cảnh phù hợp
  • Đọc văn bản formal để thấy cách dùng đúng của note

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'note'?

A.Written record
B.Loud noise
C.Sweet dessert
D.Colorful painting
Bước 2: Cách sử dụng

How is the word 'note' used in a sentence?

A.She sang a note perfectly in the concert.
B.He ate a note for breakfast.
C.They danced on a note.
D.I painted a beautiful note.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'note'?

A.Question
B.Memo
C.Forget
D.Loud
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is the opposite of 'note'?

A.Read
B.Ignore
C.Listen
D.Remember
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you use the word 'note'?

A.Exercising at the gym
B.Taking class notes in school
C.Playing video games
D.Cooking a meal

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Supermarket Safety

At the Supermarket

2026.04.09 · 0:29 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Hotel Check-in for a Meeting

Hotel Check-in

2026.03.18 · 0:33 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Phone Call about Noise

Simple Phone Call

2026.01.31 · 0:34 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Admissions Follow-up: Request for Elaboration

University Application

2026.05.07 · 1:34 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
School Project on Coastal Lichen and Air Quality

Parenting & Education

2026.04.23 · 1:21 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Gym Chat: Club Training and a Local News Story

Sports & Fitness

2026.04.21 · 1:21 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ