closer - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: close (từ tiếng Pháp cổ 'clore', có nghĩa là đóng lại) | Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latin 'claudere' → tiếng Pháp cổ 'clore' → tiếng Anh 'close'. | Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng hai bàn tay lại với nhau để đóng một cuốn sách, điều này cũng đại diện cho sự hợp lại.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQChạm vào nắm cửa, xoay nhẹ rồi đẩy để cánh cửa khép lại. Tôi giữ nó một lúc, nghe thấy các chốt cửa khớp và căn phòng trở nên yên tĩnh. Tôi tiến lại gần người kia, duy trì khoảng cách nhưng tập trung, như đặt khoảnh khắc này ở đúng chỗ.
Close là một từ tiếng Anh đa nghĩa. Với vai trò động từ, nó có nghĩa là đóng lại một vật hay khép lại một lối mở. Với vai trò tính từ, nó có nghĩa là gần về khoảng cách hoặc thời gian, và trong các cụm từ như close friends (bạn bè thân thiết) hay a close call (nguy cơ suýt xảy ra) nó cũng diễn đạt sự thận trọng hoặc sự xem xét kỹ lưỡng (kiểm tra gần như kỹ lưỡng). Nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ clore và Latinh claudere. Hình ảnh hai bàn tay ghép lại để đóng sách cũng giúp ghi nhớ ý nghĩa gần gũi.
Giải thích cho người Việt: close có nghĩa đóng hoặc gần, tùy ngữ cảnh. Lỗi phổ biến là nhầm be close to với be near to và dùng close như từ đồng nghĩa gần gũi mọi lúc.
What is the meaning of the word 'closer'?
Which sentence uses the word 'closer' correctly?
Which word is most similar to 'closer'?
What is the opposite of 'closer'?
Can you give an example of a real-life scenario involving being 'closer'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật