LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

clues - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

clues Ý nghĩa của Từ

  • một phần thông tin giúp giải quyết vấn đề
  • một gợi ý hoặc chỉ dẫn về điều gì đó
  • bằng chứng giúp trong một tình huống
Illustration for this word

clues Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

clues Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /klu:/
Mỹ /klu:/
Tiết
clue

clues Từ nguyên của Từ

Gốc: clue = clew (cuộn chỉ), gợi ý về điều gì đó rối ren cần được gỡ. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ clew, liên quan đến cuộn chỉ dùng để chỉ dẫn. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một cuộn chỉ đang tháo ra để tiết lộ một con đường ẩn giấu.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đưa tay ra, lật một trang và move di chuyển ngón tay dọc mép rồi xoay lại để xem dòng cuối. Khi đẩy một góc và kéo ngược lại để đối chiếu ghi chú, một ý nhỏ dần thành rõ. Mạng lưới gợi ý này chưa phải sự thật, nhưng nó chỉ đường cho thử nghiệm tiếp theo. Trong thực tế, tôi điều chỉnh từng bước, giữ nhịp và để gợi ý dẫn dắt bước tiếp theo.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Manh mối là một thông tin giúp giải quyết vấn đề, gợi ý hay chỉ dẫn về một điều gì đó, hoặc bằng chứng hỗ trợ cho một quyết định trong một tình huống. Manh mối có thể là một sự kiện, chi tiết do nhân chứng cung cấp, hoặc một vật dụng dẫn bạn theo hướng đúng. Nó không phải là câu trả lời cuối cùng, mà là tín hiệu làm rõ con đường đến lời giải. Người học thường nhầm lẫn giữa manh mối với gợi ý hay bằng chứng, nên hữu ích khi phân biệt đâu là manh mối cụ thể trong ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Manh mối là danh từ đếm được: một manh mối, nhiều manh mối. Không phải câu trả lời cuối cùng, mà là hướng dẫn đến lời giải. Khác với hint ở mức độ gợi ý, manh mối có tính chất bằng chứng hơn. Có thể là một vật thể hoặc thông tin. Cụm từ: đưa ra manh mối, theo manh mối, lộ manh mối.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Manh mối luôn là bằng chứng cuối cùng
  • Mọi chi tiết đều là manh mối
  • Manh mối nhất thiết phải là bằng chứng
  • Manh mối chỉ có trong tiểu thuyết trinh thám
  • Manh mối và gợi ý hoàn toàn giống nhau

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, clue nhấn mạnh yếu tố hướng dẫn và bằng chứng, không phải đáp án ngay lập tức. Có thể khác với ý niệm 'hint' ở mức độ gợi ý.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến: đưa ra manh mối, theo manh mối, tìm manh mối
  • Phân biệt manh mối và gợi ý; chú ý tính xác đáng của bằng chứng
  • Luyện tập với manh mối vật lý hoặc thông tin
  • Đọc truyện bí ẩn và mô tả cách các manh mối dẫn đến kết luận
  • Dùng đúng số nhiều: một manh mối / nhiều manh mối
  • Giải thích cách một manh mối thu hẹp các khả năng

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'clues' mean?

A.A measurement of weight
B.A type of fruit
C.Hints or signals that assist in solving a problem
D.A style of painting
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences correctly uses the word 'clues'?

A.Clues are often served with breakfast.
B.The chef provided several clues to his secret recipe.
C.The book was full of interesting clues about the history of art.
D.He decided to wear clues instead of shoes.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'clues'?

A.Hints
B.Tasks
C.Choices
D.Mistakes
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of the word 'clues'?

A.Selections
B.Estimates
C.Confusion
D.Conclusions
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context involving clues?

A.The team celebrated their victory after the match.
B.She lost her way in the park during the hike.
C.The detective gathered information to assist in the investigation.
D.He read a book about different cuisines.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Exploring Extraterrestrial Linguistics

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.17 · 1:44 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Birthday Breadcrumbs

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.21 · 1:16 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ