clues - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: clue = clew (cuộn chỉ), gợi ý về điều gì đó rối ren cần được gỡ. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ clew, liên quan đến cuộn chỉ dùng để chỉ dẫn. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một cuộn chỉ đang tháo ra để tiết lộ một con đường ẩn giấu.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đưa tay ra, lật một trang và move di chuyển ngón tay dọc mép rồi xoay lại để xem dòng cuối. Khi đẩy một góc và kéo ngược lại để đối chiếu ghi chú, một ý nhỏ dần thành rõ. Mạng lưới gợi ý này chưa phải sự thật, nhưng nó chỉ đường cho thử nghiệm tiếp theo. Trong thực tế, tôi điều chỉnh từng bước, giữ nhịp và để gợi ý dẫn dắt bước tiếp theo.
Manh mối là một thông tin giúp giải quyết vấn đề, gợi ý hay chỉ dẫn về một điều gì đó, hoặc bằng chứng hỗ trợ cho một quyết định trong một tình huống. Manh mối có thể là một sự kiện, chi tiết do nhân chứng cung cấp, hoặc một vật dụng dẫn bạn theo hướng đúng. Nó không phải là câu trả lời cuối cùng, mà là tín hiệu làm rõ con đường đến lời giải. Người học thường nhầm lẫn giữa manh mối với gợi ý hay bằng chứng, nên hữu ích khi phân biệt đâu là manh mối cụ thể trong ngữ cảnh.
Đối với người Việt, clue nhấn mạnh yếu tố hướng dẫn và bằng chứng, không phải đáp án ngay lập tức. Có thể khác với ý niệm 'hint' ở mức độ gợi ý.
What does the word 'clues' mean?
Which of the following sentences correctly uses the word 'clues'?
Which word is most similar to 'clues'?
What is the opposite of the word 'clues'?
Can you think of a real-life context involving clues?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật