LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

coherence - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

coherence Ý nghĩa của Từ

  • chất lượng của việc hợp lý và nhất quán
  • mối liên kết giữa các ý tưởng hoặc phần
  • sự rõ ràng và tiến trình logic trong một văn bản
Illustration for this word

coherence Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

coherence Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kəʊˈhɪərəns/
Mỹ /koʊˈhɪərəns/
Tiết
coherence

coherence Từ nguyên của Từ

coherence = co- (cùng nhau) + herere (dính) → từ tiếng Latinh 'cohaerentia' → tiếng Pháp cổ 'coherence' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một cái mạng nhện, mỗi sợi nối liền với các sợi khác, tạo thành một cấu trúc đẹp và thống nhất.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Sự mạch lạc (coherence) là chất lượng của việc logic và nhất quán, cũng như sự liên kết giữa các ý tưởng hoặc phần. Nó bao gồm sự tiến triển rõ ràng từ ý này sang ý khác, việc dùng từ nối và sự nhất quán về thời và giọng văn. Sự mạch lạc trong văn bản giúp người đọc theo dõi lập luận và thấy cách mỗi phần hỗ trợ ý chính. Nó còn gồm các liên kết logic bên trong một đoạn văn: câu chủ đề, chi tiết hỗ trợ và câu kết. Khái niệm thường được hình tượng hóa như một mạng nhện, mỗi sợi kết nối với sợi kia để tạo thành một tổng thể thống nhất. Nguồn gốc từ cohaerentia, nghĩa là gắn bó với nhau.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng từ nối để cho thấy mối liên kết giữa ý tưởng
  • Giữ các ý tưởng theo một trật tự rõ ràng và hợp lý
  • Đảm bảo mỗi đoạn hỗ trợ luận điểm
  • Kiểm tra tham chiếu đại từ
  • Đọc to để nghe nhịp điệu
  • Chỉnh sửa để có sự mạch lạc tổng thể

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Sự mạch lạc và sự liên kết là một
  • Sự mạch lạc chỉ là vấn đề liên từ, nội dung không quan trọng
  • Câu dài tự động làm cho mạch lạc
  • Mạch lạc chỉ quan trọng ở kết bài
  • Mạch lạc chỉ dành cho văn bản học thuật

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt có thể tập trung quá nhiều vào liên từ mà bỏ qua sự liên kết logic giữa các ý tưởng ở toàn bài.

Mẹo Học

  • Lập dàn ý trước khi viết
  • Dùng từ nối phù hợp
  • Giữ mạch ý chính xuyên suốt
  • Kiểm tra tham chiếu đại từ
  • Đọc to để kiểm tra nhịp điệu
  • Sửa lại để đảm bảo sự thống nhất

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'coherence' mean?

A.Logical consistency and clarity
B.A state of being confused
C.A loud sound
D.A type of music
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of 'coherence' in a sentence.

A.The coherence of the solution was very loud.
B.The author's coherence helped the readers understand the theme.
C.She was in perfect coherence with her friend.
D.He looked for coherence in the music notes.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'coherence'?

A.Chaos
B.Noise
C.Order
D.Happiness
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'coherence'?

A.Understanding
B.Agreement
C.Disorder
D.Clarity
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'coherence' is important?

A.A clear and organized essay makes it easier to follow the argument.
B.Her feelings were very strong about the topic.
C.He enjoys listening to different genres of music.
D.The forecast predicted rain on the weekend.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ