LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

better - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

better Ý nghĩa của Từ

  • tốt hơn so với cái gì đó
  • được cải thiện hoặc thuận lợi hơn
  • theo một cách hiệu quả hoặc có lợi hơn
Illustration for this word

better Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

better Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈbɛtə/
Mỹ /ˈbɛtər/
Tiết
better

better Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: gốc là good, hậu tố -er tạo thành so sánh. Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh cổ betera, dựa trên từ good của ngữ hệ Germanic; không từ Latinh hoặc Pháp. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một cái gì đó tốt hơn dần, như đèn sáng lên.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đặt cuốn sách xuống, đẩy ghế ra sau và để cơ thể move. Em di chuyển giữa hai lựa chọn, thay đổi vị trí một chút để xem cái nào hợp hơn dưới ánh sáng buổi sáng. Một chút nỗ lực, điều chỉnh nhẹ ở đây và đó, và tôi giữ nhịp cho đến khi mọi thứ trở nên rõ ràng. Khi nhận thấy lựa chọn ấy tốt hơn, tôi cảm thấy nó đúng và giữ hướng đó cho các bước tiếp theo.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Better là cách diễn đạt so sánh tiếng Anh; dùng 'tốt hơn' hoặc 'làm tốt hơn' tùy ngữ cảnh. Không có biến đổi phức tạp như một số ngôn ngữ khác; học viên Việt thường gặp lỗi dịch trực tiếp từ 'better' sang 'tốt hơn' thiếu sự chuẩn xác cho động từ hoặc danh từ đi kèm. Ví dụ: 'This method works better' = 'Phương pháp này hoạt động tốt hơn.' Các trạng thái như 'get better' là 'tiến bộ' hoặc 'làm tốt hơn'.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng 'better' để so sánh hai thứ hoặc diễn đạt sự cải thiện; không dùng 'more better'. 'Mức độ' có thể tăng bằng 'much better' hoặc 'significantly better'. Các cụm thông dụng: 'do better', 'get better', 'feel better'.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Tin tưởng rằng better = tốt nhất; khác với best.
  • 'more better' sai lỗi ngữ pháp.
  • Khó phân biệt giữa tính từ và trạng từ.
  • Nhầm lẫn khi sử dụng với 'than' hoặc khi nói về tiến bộ.
  • Quên mất các cụm như 'get better' hay 'do better'.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, better là so sánh của từ tốt; chúng ta dùng 'tốt hơn' hoặc 'làm tốt hơn'. Tránh dùng 'more better'. Lưu ý sự khác biệt khi dùng với động từ.

Mẹo Học

  • Học các collocation phổ biến: get better, do better, feel better.
  • Luyện cách dùng tính từ và trạng từ trong câu.
  • Chú ý cấu trúc so sánh với than.
  • Dùng từ như much hoặc significantly để nhấn mạnh.
  • Đọc và nghe tiếng Anh thực tế để nghe cách dùng tự nhiên.
  • Viết câu của riêng bạn để thử các trường hợp biên.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'better'?

A.Worse
B.Smart
C.Good
D.Slow
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'better' correctly?

A.He ran better than the other competitors.
B.She felt worse after studying all night.
C.The weather was better than expected.
D.They decided to go to a better restaurant.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'better'?

A.Sad
B.Best
C.Fast
D.Big
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of the word 'better'?

A.Funny
B.Worse
C.Excessive
D.Loud
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'better' would be used?

A.She baked a delicious cake.
B.He improved his grades through hard work.
C.They visited a beautiful garden.
D.They traveled to a new country.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Clinic visit for stomach pain

Health Clinic Visit

2026.05.06 · 0:34 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Asking for Directions and Help

Asking for Directions

2026.04.16 · 0:38 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Pharmacy Visit for a Teen

At the Pharmacy

2026.03.24 · 0:34 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Advertising, Outrage and the Changing Market

Advertising & Consumerism

2026.04.19 · 1:26 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Clinic Visit: Appointment and Checks

Health Clinic Visit

2026.04.07 · 1:29 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Organizing a Volunteer Pop-up After Winter Renovation

Volunteering

2026.04.02 · 1:27 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ