better - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: gốc là good, hậu tố -er tạo thành so sánh. Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh cổ betera, dựa trên từ good của ngữ hệ Germanic; không từ Latinh hoặc Pháp. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một cái gì đó tốt hơn dần, như đèn sáng lên.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐặt cuốn sách xuống, đẩy ghế ra sau và để cơ thể move. Em di chuyển giữa hai lựa chọn, thay đổi vị trí một chút để xem cái nào hợp hơn dưới ánh sáng buổi sáng. Một chút nỗ lực, điều chỉnh nhẹ ở đây và đó, và tôi giữ nhịp cho đến khi mọi thứ trở nên rõ ràng. Khi nhận thấy lựa chọn ấy tốt hơn, tôi cảm thấy nó đúng và giữ hướng đó cho các bước tiếp theo.
Better là cách diễn đạt so sánh tiếng Anh; dùng 'tốt hơn' hoặc 'làm tốt hơn' tùy ngữ cảnh. Không có biến đổi phức tạp như một số ngôn ngữ khác; học viên Việt thường gặp lỗi dịch trực tiếp từ 'better' sang 'tốt hơn' thiếu sự chuẩn xác cho động từ hoặc danh từ đi kèm. Ví dụ: 'This method works better' = 'Phương pháp này hoạt động tốt hơn.' Các trạng thái như 'get better' là 'tiến bộ' hoặc 'làm tốt hơn'.
Đối với người Việt, better là so sánh của từ tốt; chúng ta dùng 'tốt hơn' hoặc 'làm tốt hơn'. Tránh dùng 'more better'. Lưu ý sự khác biệt khi dùng với động từ.
Which sentence uses the word 'better' correctly?
Which word is most similar to 'better'?
What is the opposite of the word 'better'?
Can you think of a real-life context where 'better' would be used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật