LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

cách hợp tác hiệu quả trong một nhóm

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

collaborate Ý nghĩa của Từ

  • làm việc cùng nhau với ai đó
  • hợp tác với người khác vì một mục tiêu chung
  • đóng góp cho một dự án hoặc nỗ lực
Illustration for this word

collaborate Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

collaborate Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kəˈlæbəreɪt/
Mỹ /kəˈlæbəreɪt/
Tiết
collaborate

collaborate Từ nguyên của Từ

co- = cùng nhau + laborare = làm việc. Nguồn gốc lịch sử: Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung hai người ngồi bên cạnh nhau tại một chiếc bàn, mỗi người đóng góp ý tưởng để tạo ra một thứ gì đó lớn lao hơn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em tôi tựa người về phía bàn, đẩy ghế lại gần và trải vài ghi chú. Chúng ta hợp tác move các ý tưởng từ từng trang riêng sang kế hoạch chung, đổi lượt người nói và viết. Cảm giác như điều khiển một chiếc thuyền nhỏ, kiên nhẫn đẩy và kéo, điều chỉnh từng bước. Cuối cùng, chúng ta giữ nhịp và đặt mục tiêu set ở nơi cả hai đều có thể chạm tới.

Ngữ Cảnh Thực Tế

collaborate có nghĩa là làm việc cùng với người khác để đạt được mục tiêu chung, thường bằng cách kết hợp kỹ năng, ý tưởng và nguồn lực. Nó nhấn mạnh sự nỗ lực chung và sự tham gia bình đẳng, thay vì chỉ giúp đỡ ai đó hoặc làm việc cá nhân. Trong bối cảnh chuyên nghiệp, bạn có thể hợp tác với đồng nghiệp trên một kế hoạch dự án, hoặc hợp tác giữa các bộ phận để giải quyết một vấn đề. Danh từ tương ứng là collaboration; chỉ ra quá trình hoặc kết quả của làm việc cùng nhau.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy dùng 'hợp tác với' khi nói bạn làm việc cùng ai đó trên một dự án; 'hợp tác' là quá trình hoặc kết quả. Nó là transitivo: bạn hợp tác với người nào đó về một việc. Giọng điệu trang trọng, nhấn mạnh sự sáng tạo chung.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn giữa hợp tác và phối hợp mà không phân biệt rõ.
  • Sử dụng hợp tác mà không có đối tượng/điểm đến.
  • Nghĩ rằng hợp tác chỉ phổ biến trong团队 lớn.
  • Nhầm lẫn giữa hợp tác và phối hợp/giúp đỡ.
  • Đọc trọng âm syllable thứ hai sai.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt có thể nghĩ collaboration là giúp đỡ; thật ra nó nhấn mạnh sự sáng tạo chung và tham gia bình đẳng.

Mẹo Học

  • Viết ví dụ với 'hợp tác trên' một dự án
  • Phân biệt hợp tác và đồng tác giả
  • So sánh với hợp tác để hiểu sắc thái
  • Rèn phát âm ở âm tiết thứ hai
  • Dùng trong ngữ cảnh trang trọng

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'collaborate' mean?

A.To sing alone
B.To dance solo
C.To work together
D.To cook alone
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'collaborate' correctly?

A.I prefer to study alone.
B.Let's play chess together.
C.She painted the picture by herself.
D.He collaborated with his classmates on the project.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'collaborate'?

A.Compete
B.Cooperate
C.Ignore
D.Praise
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'collaborate'?

A.Disagree
B.Assist
C.Merge
D.Support
Bước 5: Thành thạo

How can you apply 'collaborate' in a real-life situation?

A.Ignoring everyone's opinions
B.Eating lunch alone every day
C.Working on a group project with classmates
D.Refusing to help a friend in need

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Quiet Forces: Rhetoric, Demonstration and the Body

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.07 · 1:22 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Job Interview Dynamics

Job Interview

2025.09.15 · 0:56 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Unexpected Journey of a Sweatshirt

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.02 · 4:04 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ