LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

collateral - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

collateral Ý nghĩa của Từ

  • liên quan hoặc bổ sung; đi kèm
  • thứ gì đó được hứa hẹn làm tài sản bảo đảm cho việc hoàn trả khoản vay
  • bổ sung nhưng thứ yếu
Illustration for this word

collateral Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

collateral Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kəˈlæt.ə.rəl/
Mỹ /kəˈlæt̬.ɚ.əl/
Tiết
collateral

collateral Từ nguyên của Từ

collateral = collate (tập hợp) + al (liên quan). Nguồn gốc: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng hai tờ giấy được đặt cạnh nhau (được tập hợp) để tạo thành một bối cảnh đầy đủ hơn, giống như cách thế chấp được sử dụng để hỗ trợ một khoản vay.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Collateral có hai ý nghĩa chính trong tiếng Anh. Nhiều nhất là danh từ chỉ tài sản được đưa làm bảo đảm cho một khoản vay, như nhà ở, ô tô hay thiết bị, mà người đi vay cung cấp cho người cho vay để giảm rủi ro. Dạng tính từ nghĩa là liên quan hoặc gắn liền, ví dụ collateral information hoặc collateral benefits. Cụm từ collateral damage diễn tả hậu quả phụ không mong muốn đi kèm một hành động. Khi học, vẫn phân biệt rõ giữa nghĩa tài chính và nghĩa liên quan để dùng đúng ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hai ý nghĩa chính: danh từ cho tài sản thế chấp; tính từ liên quan hoặc phụ trợ.
  • Trong tài chính, tài sản collaterals có thể bị tịch thu nếu vỡ nợ.
  • Có thể là tài sản hữu hình hoặc vô hình.
  • Collateral damage diễn đạt hậu quả phụ không mong đợi.
  • Phân biệt nghĩa tài chính và nghĩa liên quan tùy ngữ cảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Collateral luôn là tiền.
  • Bạn mất collateral ngay khi ký vay.
  • Collateral và nợ là cùng một thứ.
  • Collateral chỉ áp dụng cho bất động sản.
  • Collateral không thể là vô hình.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh collateral có hai nghĩa: bảo đảm tài chính và liên quan/đi kèm. Người học thường nhầm lẫn hai nghĩa hoặc cho rằng collateral luôn là tiền.

Mẹo Học

  • Học hai nghĩa và luyện tập trong ngữ cảnh cho vay và liên quan.
  • Dạng tính từ kết hợp với thông tin, lợi ích hoặc ngữ cảnh liên quan.
  • Phân biệt collateral damage với thiệt hại trực tiếp khi viết.
  • Dùng cụm collocations như collateral for the loan hoặc collateral value.
  • So sánh collateral với security để nắm sắc thái tài chính.
  • Luyện tập từ vựng cho vay thực tế để củng cố khái niệm.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'collateral'?

A.Similar
B.Different
C.Security
D.Additional
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'collateral' correctly?

A.She told a collateral secret.
B.The car was used as collateral for the loan.
C.He bought a collateral book.
D.They went on a collateral journey.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'collateral'?

A.Primary
B.Direct
C.Indirect
D.Main
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'collateral'?

A.Secure
B.Main
C.Primary
D.Valuable
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation would you talk about collateral?

A.Cooking a meal
B.Taking out a loan
C.Playing a sport
D.Watching a movie

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Parent-Teacher Talk about Dance and Funding

Parenting & Education

2026.02.17 · 1:16 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ