as - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
a- (hình thành đại từ, trạng từ) + s- (chỉ sự tương tự); Nguồn gốc: tiếng Anh trung cổ, từ tiếng Anh cổ. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người nào đó đang so sánh hai vật, nói 'tốt như nhau', với cả hai vật đều được thể hiện một cách sinh động.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐặt một cốc lên bàn và đẩy một cái khác cạnh nó, theo dõi mép cạnh sao cho căn chỉnh. Khi tiến lại gần, tôi cảm thấy áp lực để giữ thăng bằng và cần điều chỉnh. Tôi giữ bàn tay thật chắc, xoay cổ tay một chút và giữ vị trí cho đến khi hai cốc có cảm giác như nhau ở trong lòng bàn tay. Trong cuộc trò chuyện hàng ngày, ta dùng 'as' để nối hai ý theo cùng một cách hoặc khi một việc xảy ra đồng thời.
as là một từ đa chức năng trong tiếng Anh, có ba cách dùng chính. Thứ nhất là để so sánh, với các cấu trúc như as tall as để thể hiện mức độ bằng nhau. Thứ hai là nghĩa là 'theo cùng một cách' hoặc 'tương tự như', ví dụ as you can see hoặc as is true for many others. Thứ ba là chỉ thời gian, có nghĩa là trong lúc, như trong As I was leaving. Cũng có những thành ngữ cố định như as well và as if. Người học thường nhầm lẫn với nghĩa vì (because) hoặc đảo trật tự từ trong câu. Luyện tập cả ba chức năng và chú ý ngữ cảnh sẽ giúp nắm vững.
Giải thích cho người nói tiếng Việt đang học tiếng Anh: nhấn mạnh ba nghĩa của as (so sánh, tương đồng, thời gian) và cách ngữ cảnh quyết định nghĩa nào được dùng.
What is the meaning of the word 'as'?
How is the word 'as' commonly used in sentences?
Which word is similar to 'as'?
What is the opposite of 'as'?
In what real-life context would you hear or use the word 'as'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật