LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

as - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

as Ý nghĩa của Từ

  • được sử dụng trong so sánh để chỉ mức độ của một cái gì đó
  • theo cách tương tự
  • trong khoảng thời gian mà
Illustration for this word

as Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

as Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /æz/
Mỹ /æz/
Tiết
as

as Từ nguyên của Từ

a- (hình thành đại từ, trạng từ) + s- (chỉ sự tương tự); Nguồn gốc: tiếng Anh trung cổ, từ tiếng Anh cổ. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người nào đó đang so sánh hai vật, nói 'tốt như nhau', với cả hai vật đều được thể hiện một cách sinh động.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đặt một cốc lên bàn và đẩy một cái khác cạnh nó, theo dõi mép cạnh sao cho căn chỉnh. Khi tiến lại gần, tôi cảm thấy áp lực để giữ thăng bằng và cần điều chỉnh. Tôi giữ bàn tay thật chắc, xoay cổ tay một chút và giữ vị trí cho đến khi hai cốc có cảm giác như nhau ở trong lòng bàn tay. Trong cuộc trò chuyện hàng ngày, ta dùng 'as' để nối hai ý theo cùng một cách hoặc khi một việc xảy ra đồng thời.

Ngữ Cảnh Thực Tế

as là một từ đa chức năng trong tiếng Anh, có ba cách dùng chính. Thứ nhất là để so sánh, với các cấu trúc như as tall as để thể hiện mức độ bằng nhau. Thứ hai là nghĩa là 'theo cùng một cách' hoặc 'tương tự như', ví dụ as you can see hoặc as is true for many others. Thứ ba là chỉ thời gian, có nghĩa là trong lúc, như trong As I was leaving. Cũng có những thành ngữ cố định như as well và as if. Người học thường nhầm lẫn với nghĩa vì (because) hoặc đảo trật tự từ trong câu. Luyện tập cả ba chức năng và chú ý ngữ cảnh sẽ giúp nắm vững.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng as ... as để diễn đạt sự đồng đều về mức độ
  • - Dùng as để nói theo cùng một cách hoặc tương tự như
  • - Đừng nhầm as với because; xét ngữ cảnh để hiểu đúng
  • - Chú ý thời gian khi dùng as mở đầu mệnh đề thời gian
  • - Ghi nhớ các thành ngữ cố định như as well và as if

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • nhầm lẫn as với because
  • cho rằng as chỉ dùng với tính từ
  • bỏ quên phần sau của cấu trúc as ... as
  • dùng as khi cần một mệnh đề danh từ
  • cho rằng as và like có thể thay thế mọi lúc

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người nói tiếng Việt đang học tiếng Anh: nhấn mạnh ba nghĩa của as (so sánh, tương đồng, thời gian) và cách ngữ cảnh quyết định nghĩa nào được dùng.

Mẹo Học

  • Luyện tập với nhiều tính từ khác nhau: as tall as, as fast as, ...
  • So sánh với like để thấy sắc thái, nhưng as không phải lúc nào có thể thay thế.
  • Chú ý nghĩa thời gian khi dùng as ở đầu mệnh đề.
  • Dùng as well để bổ sung thông tin.
  • Kết hợp với động từ và danh từ để mở rộng cách dùng.
  • Viết câu ví dụ tự tạo để kiểm tra trật tự từ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'as'?

A.Opposite
B.In the same way
C.Big
D.Happy
Bước 2: Cách sử dụng

How is the word 'as' commonly used in sentences?

A.To indicate emotion
B.To show contrast
C.To show comparison
D.To describe size
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'as'?

A.Small
B.Different
C.Like
D.Sad
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'as'?

A.Good
B.Similar
C.Unlike
D.Excited
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you hear or use the word 'as'?

A.Describing a friend
B.Comparing two products
C.Discussing a movie plot
D.Talking about weather

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ