LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

colliers - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

colliers Ý nghĩa của Từ

  • công nhân mỏ than
  • một chú chó màu xám tối
  • vòng cổ hoặc áo cổ
Illustration for this word

colliers Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

colliers Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkɒliə/
Mỹ /ˈkɑljər/
Tiết
collier

colliers Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'coll-' (tiếng Latinh: than đá) + '-ier' (hậu tố chỉ người). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latinh 'collis' (đồi) → tiếng Pháp cổ 'collier' (từ ngành khai thác than) → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một công nhân mỏ đầy bụi than, đại diện cho công việc khó khăn trong ngành khai thác và mối liên kết sâu sắc với trái đất.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Collier là danh từ tiếng Anh cổ ít dùng, có ba nghĩa chính. Thứ nhất, chỉ người làm việc trong mỏ than, đặc biệt trong bối cảnh lịch sử của Anh. Thứ hai, có thể chỉ màu lông xám đậm của một số con chó, nhưng cách dùng này hiếm gặp. Thứ ba, có ý nghĩa là vòng cổ hoặc cổ áo, tuy nhiên trong tiếng Anh hiện đại người ta thường nói necklace hoặc collar. Nguồn gốc từ coll- (than) và -ier, hình ảnh một người thợ mỏ phủ bụi than giúp ghi nhớ lý do tồn tại của từ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng collier là từ cổ; dùng miner cho ngữ cảnh hiện đại. Phân biệt coal miner và collier trong văn bản lịch sử. Tránh nhầm lẫn collier với collie. Khi nói về trang sức, dùng necklace hoặc collar. Nhấn âm ở âm tiết thứ hai: col-LIER.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • collier là từ cho vòng cổ trong tiếng Anh hiện đại
  • collier là giống chó
  • chỉ có nghĩa thợ mỏ
  • collier và collar có thể hoán đổi
  • phát âm không đổi

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Học viên thường cho rằng collier là từ phổ biến; nhấn mạnh nghĩa thợ mỏ và tính lịch sử của từ.

Mẹo Học

  • Liên hệ collier với lịch sử khai thác than để ghi nhớ
  • Phân biệt nghĩa thợ mỏ và trang sức
  • Luyện tập trên văn bản lịch sử
  • nhấn mạnh col-LIER ở âm tiết thứ hai
  • so sánh với collie để tránh nhầm lẫn

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Toy and Necklace Shopping

Shopping in Store

2026.02.26 · 0:30 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ