commencement - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: 'com-' (cùng nhau) + 'mencement' (khởi đầu). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'committere' → Pháp cổ 'comencier' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một buổi lễ tốt nghiệp nơi các sinh viên tập trung, tượng trưng cho sự khởi đầu của hành trình mới của họ cùng nhau.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQCommencement là một danh từ trang trọng trong tiếng Anh có ba nghĩa chính. Nó có thể có nghĩa là sự bắt đầu của một điều gì đó, đánh dấu sự khởi đầu của một quá trình hoặc giai đoạn. Nó cũng chỉ lễ tốt nghiệp, sự kiện chính thức nơi bằng cấp được trao. Cuối cùng, nó có thể ám chỉ hành động bắt đầu một dự án hay hoạt động, thường mang sắc thái nghi lễ. Trong tiếng Việt, người học nên phân biệt rõ giữa bắt đầu (beginning) và lễ tốt nghiệp (lễ tốt nghiệp hay lễ trao bằng) khi gặp từ này.
Trong tiếng Anh, commencement mang sắc thái trang trọng hơn so với 'start'. Thường gặp ở ngữ cảnh lễ khởi động hoặc bắt đầu quan trọng; người học nên dùng ở mức độ phù hợp.
What does the word 'commencement' mean?
Select the correctly used sentence with the word 'commencement'.
Which word is a synonym for 'commencement'?
What is the opposite of the word 'commencement'?
Can you think of a real-life scenario related to 'commencement'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật