LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

commodious - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

commodious Ý nghĩa của Từ

  • rộng rãi và thoải mái
  • cung cấp không gian rộng rãi
  • có nhiều chỗ
Illustration for this word

commodious Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

commodious Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kəˈməʊdɪəs/
Mỹ /kəˈmoʊdiəs/
Tiết
commodious

commodious Từ nguyên của Từ

Gốc từ 'commodus' (Latin), có nghĩa là 'thích hợp' và thêm hậu tố '-ious'. Xuất phát từ Latin qua tiếng Pháp cổ rồi đến tiếng Anh. Hãy hình dung một căn phòng rộng rãi và thoải mái nơi mọi thứ bạn cần đều vừa vặn; đây là hình ảnh đại diện cho bản chất của 'commodious'.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Commodious mô tả một không gian rộng rãi, thoải mái đến mức có thể di chuyển mà không bị crowded. Nó ngụ ý nhiều hơn kích thước đơn thuần; gợi ý một khu vực dễ chịu để ở hoặc hoạt động vì có đủ chỗ cho mọi người. Trong lời nói hàng ngày, từ này có vẻ trang trọng hoặc văn học, thường gặp trong mô tả nhà ở, khách sạn hoặc không gian công cộng. Các từ đồng nghĩa gần là spacious và roomy, nhưng commodious mang sắc thái chào đón và rộng rãi hơn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Commodious nghe được dùng ở văn phong trang trọng hoặc văn viết.
  • • Thường đứng trước danh từ (một căn phòng commodious), cũng có thể ở vị trí bổ ngữ: căn phòng là commodious.
  • • Kết hợp với các tính từ như spacious, sáng sủa để tránh lặp từ.
  • • Không nhầm với comfortable hoặc convenient.
  • • Dùng để mô tả không gian, tòa nhà rộng rãi và dễ chịu.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó không chỉ có nghĩa là lớn; còn nhấn mạnh khả năng sử dụng và sự thoải mái.
  • Không dùng cho mô tả người hoặc vật, chỉ không gian thôi.
  • khác với comfortable; commodious nhấn mạnh không gian.
  • Thuật ngữ mang tính trang trọng hoặc văn học.
  • Dễ nhầm với accommodate/accommodating; ngữ nghĩa và ngữ pháp khác nhau.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, commodious nghe trang trọng và văn chương; người học thường nhầm với rộng hoặc thoáng mà bỏ qua sự tiện dụng và cảm giác chào đón của không gian.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến: space commodious, room commodious, lobby commodious.
  • Lưu ý mức độ trang trọng khi dùng trong mô tả formal.
  • So sánh với spacious và roomy để nắm khác biệt ngữ nghĩa.
  • Thực hành mô tả không gian quen thuộc bằng commodious.
  • Không dùng cho người hoặc đồ vật; chỉ dùng cho không gian.
  • Đọc mô tả kiến trúc để thấy ngữ cảnh ứng dụng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'commodious' mean?

A.loud and annoying
B.small and cramped
C.large and spacious
D.bright and cheerful
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'commodious' correctly?

A.The room was too commodious for just one person.
B.The hotel offered commodious accommodations for families.
C.She felt commodious after eating a large meal.
D.He found the commodious color of the walls soothing.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'commodious'?

A.cramped
B.crowded
C.spacious
D.tight
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'commodious'?

A.luxurious
B.sparse
C.cramped
D.spacious
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'commodious' might be used?

A.She stepped into the small apartment that felt suffocating.
B.The spacious living room provided plenty of room for guests.
C.The tiny car was difficult to fit into parking spaces.
D.He had a rough day at work and just wanted to relax.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ