LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

conceivable - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

conceivable Ý nghĩa của Từ

  • có thể tưởng tượng hoặc hiểu
  • có thể được hình dung
  • trong phạm vi khả năng
Illustration for this word

conceivable Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

  • It is conceivable that she will come to the party.
  • Any idea is conceivable if you think hard enough.
  • In my mind, it is conceivable to win the game.
  • He thought of every conceivable way to solve the problem.
  • It is not conceivable for him to finish the work in one hour.

conceivable Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kənˈsiː.və.bəl/
Mỹ /kənˈsiː.və.bəl/
Tiết
conceivable

conceivable Từ nguyên của Từ

con- = cùng + ceive = lấy; Latin 'concipere' (nhận lấy, tưởng tượng) → Tiếng Anh Trung Cổ 'conceiven' → Tiếng Anh 'conceivable'. Hãy tưởng tượng rằng bạn đang hình dung một ý tưởng trong tâm trí mình, nắm giữ nó như thể nó có thể chạm vào được.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

conceivable có nghĩa là có thể hình dung được hoặc hiểu được trong giới hạn kiến thức và kinh nghiệm hiện tại. Nó chỉ sự có thể, không khẳng định là chắc chắn sẽ xảy ra. Có thể dùng để nói về một kịch bản hoặc kết quả có thể được tưởng tượng, ngay cả khi rất khó xảy ra. Người học thường nhầm với 'có thể hiểu được' hoặc cho rằng nó đồng nghĩa với 'có khả năng xảy ra' quá mức. Trong ngữ cảnh trang trọng, dùng 'có thể hình dung được' hoặc 'có thể tưởng tượng' tùy mức độ khả thi.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng với một kịch bản hoặc kết quả có thể tưởng tượng
  • Không giống với có khả năng xảy ra
  • Đừng nhầm với conceive (làm thụ thai)
  • Cụm từ phổ biến: kịch bản có thể tưởng tượng, kết quả có thể tưởng tượng, kế hoạch có thể tưởng tượng
  • Phủ định: not conceiv able hoặc inconceivable thay cho not possible

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó có nghĩa là rất có thể xảy ra
  • Nó giống với có thể
  • nhầm với conceive (làm thụ thai)
  • nếu có thể hình dung được thì được cho là có thể
  • conceivable tương đương với chắc chắn xảy ra

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt coi conceiv able là cận giới giữa có thể hình dung và có thể xảy ra; người học thường nhầm với có thể hiểu hoặc có khả năng xảy ra.

Mẹo Học

  • Luyện tập với danh từ cụ thể (kịch bản, kết quả, kế hoạch)
  • So sánh với có thể và có khả năng để thấy khác biệt
  • Luyện đồng thời câu khẳng định và phủ định: có thể hình dung được vs không thể hình dung được
  • Sử dụng trong văn viết trang trọng để suy đoán thận trọng
  • Thuộc từ vựng đi kèm phổ biến: kịch bản có thể hình dung, kết quả có thể hình dung
  • Tránh nhầm conceiv able với conceive

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'conceivable' mean?

A.Unrealistic
B.Imaginable
C.Invisible
D.Unbelievable
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'conceivable' correctly?

A.The unicorn was conceivable in the garden.
B.The invisible cloak was conceivable to everyone.
C.It's not conceivable for humans to fly without wings.
D.The person was conceivable of the crime.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Choose the synonym of 'conceivable':

A.Obvious
B.Unimaginable
C.Inconceivable
D.Implausible
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what situation would you use 'conceivable'?

A.Imagining a scenario that could happen
B.Talking about a transparent glass
C.Describing a dream that came true
D.Discussing a realistic plan
Bước 5: Thành thạo

How would 'conceivable' be used in real life?

A.Discussing possible outcomes of an event
B.Talking about a fairy tale character
C.Describing a mathematical equation
D.Explaining a scientific theory

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ