LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

think - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

think Ý nghĩa của Từ

  • một người suy nghĩ sâu sắc
  • ai đó nổi tiếng với hoạt động trí tuệ
  • một nhà triết học hoặc lý thuyết
Illustration for this word

think Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

think Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /θɪŋk/
Mỹ /θɪŋk/
Tiết
think

think Từ nguyên của Từ

thinker: think (gốc) + -er (hậu tố người thực hiện); tiếng Anh trung cổ, từ tiếng Anh cổ 'þencan'; Hãy tưởng tượng một người đang ngồi trong một căn phòng yên tĩnh, được chiếu sáng bởi một chiếc đèn duy nhất, suy nghĩ về những câu hỏi lớn của cuộc sống.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi cúi người về phía trước, đặt bàn tay lên bàn và đưa câu hỏi vào tầm nhìn. Tôi khiến các suy nghĩ di chuyển, ý tưởng thay đổi và thoát khỏi sự rối loạn. Tôi thiết lập một quy tắc nhỏ, điều chỉnh nhịp độ và giữ chặt nghi ngờ đang lung lay. Qua nỗ lực suy nghĩ và quyết định, ý nghĩa dần hiện lên khi tôi xoay quanh cùng một vấn đề.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Think ở dạng danh từ, chỉ một người suy nghĩ sâu sắc, người được biết đến với các nỗ lực trí tuệ, hoặc một triết gia hay nhà lý thuyết. Dạng này hiếm trong tiếng Anh hiện đại; thường dùng từ 'thinker' hoặc 'philosopher'. Xuất xứ liên quan đến think và hậu tố -er, gợi đến phong cách văn chương cổ. Người học nên ưu tiên dùng thinker trong hầu hết ngữ cảnh, nhưng nhận biết các sử dụng lịch sử hoặc văn bản cổ nơi think có thể xuất hiện như nhãn hiệu của người suy nghĩ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Think chủ yếu là động từ; để chỉ một người suy nghĩ sâu sắc, dùng thinker hoặc triết gia. Dạng danh từ của think hiếm và mang tính cổ điển/ lịch sử. Không nhầm với thought. Phân âm: /θɪŋk/.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • think ở dạng danh từ để chỉ một người là hiếm trong tiếng Anh hiện đại.
  • thinker là từ dùng cho người suy nghĩ sâu sắc.
  • Không nhầm think với thought hay với thinker.
  • Sử dụng think làm danh từ có thể nghe rất cổ điển.
  • Trong văn bản lịch sử có thể gặp, không phải trong đối thoại thường ngày.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Think là danh từ hiếm gặp; tiếng Anh hiện đại thích dùng thinker. Người học có xu hướng khái quát think thành nhãn cho mọi người suy nghĩ.

Mẹo Học

  • Phân biệt think (động từ) với think (danh từ hiếm) và Thinker.
  • Học các collocations phổ biến: think deeply, think about, think through.
  • Đọc văn bản lịch sử để nhận diện cách dùng danh từ hiếm.
  • Theo dõi từ đồng nghĩa: thinker, philosopher, scholar.
  • Phát âm /θɪŋk/ và ưu tiên dùng thinker trong ngữ cảnh hiện đại.
  • Khi nghi ngờ, dùng thinker hoặc philosopher.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'think'?

A.Jump
B.Ponder
C.Swim
D.Fly
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'think' correctly?

A.Think about the consequences before acting.
B.He likes to run, not think.
C.I never think before taking action.
D.Don't talk, just think.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'think'?

A.Consider
B.Eat
C.Sleep
D.Dance
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'think'?

A.Ignore
B.Read
C.Write
D.Listen
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario of 'think'?

A.He likes to play basketball every evening.
B.She carefully considered all options before making a decision.
C.I saw a new movie yesterday.
D.Let's go shopping this weekend.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Phone Call about a Fruit and Bread

Simple Phone Call

2026.04.13 · 0:34 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Bus altercation and help

Public Transport

2026.02.11 · 0:29 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Phone Call about Noise

Simple Phone Call

2026.01.31 · 0:34 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Viewing a Rental Flat and Lease Questions

Housing Rental

2026.05.12 · 1:24 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Gym Chat about Classes and Style

Sports & Fitness

2026.05.10 · 1:13 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Viewing a One‑Bed Flat on Elm Street

Housing Rental

2026.05.09 · 1:18 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ