concur - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
con- = cùng nhau + cur = chạy; từ tiếng Latinh 'concurrere' có nghĩa là 'chạy cùng nhau'. Hãy tưởng tượng nhiều dòng sông chảy vào nhau, tượng trưng cho sự đồng thuận và hòa hợp.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQConcur có nghĩa là đồng ý với ai đó hoặc điều gì đó, xảy ra cùng lúc và hợp tác trong một nhiệm vụ. Trong tiếng Anh trang trọng, concur được dùng để diễn đạt sự đồng thuận hoặc sự trùng hợp thời gian, và cũng khi các thành viên hợp tác cho một mục tiêu chung. Nhiều người học dễ nhầm concu r với occur, vì occur chỉ nói sự việc xảy ra mà không hàm ý đồng ý hay phối hợp.
Đối với người Việt: conc u r có nghĩa trang trọng, thể hiện đồng ý hoặc xảy ra đồng thời; lưu ý khác với occur chỉ là sự kiện xảy ra mà ko nêu ý kiến.
In which sentence is 'concur' used correctly?
Which word is a synonym for 'concur'?
What is the opposite of 'concur'?
In what real-life situation might you use the word 'concur'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật