LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

condign - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

condign Ý nghĩa của Từ

  • xứng đáng và thích hợp
  • hình phạt hoặc phần thưởng phù hợp
  • đúng với điều xứng đáng
Illustration for this word

condign Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

condign Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kənˈdaɪn/
Mỹ /kənˈdaɪn/
Tiết
condign

condign Từ nguyên của Từ

Gốc: con- (cùng nhau) + dignus (đáng giá). Nguồn gốc lịch sử: Latin dignus → Pháp cổ condigne → tiếng Anh condign. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một thẩm phán công minh đưa ra phán quyết, kết hợp các yếu tố của giá trị và sự thích hợp trong quyết định của họ, đảm bảo công lý được thực hiện đúng cách.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Condign mô tả điều gì xứng đáng nhận phạt hoặc phần thưởng và phù hợp với hành vi đã làm. Thuật ngữ trang trọng, thường xuất hiện trong văn bản pháp lý hoặc lịch sử. Nó nhấn mạnh sự công bằng và tính xác đáng của hậu quả – vừa đủ, không thừa hay thiếu. Tương tự với tiếng Anh deserve/merited nhưng condign mang sắc thái đạo đức và pháp lý mạnh hơn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Từ này trang trọng và ít được dùng trong nói hàng ngày.
  • Dùng với hình phạt hoặc phần thưởng để chỉ sự xứng đáng chính xác.
  • Mang hàm ý đạo đức hoặc pháp lý.
  • Thường gặp trong văn bản lịch sử hoặc pháp lý.
  • Mô tả các bản án hoặc kết quả phù hợp với hành động.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Condign chỉ ám chỉ hình phạt, không phải phần thưởng.
  • Là từ phổ biến trong nói hàng ngày.
  • Nó hàm ý sự nghiêm khắc quá mức chứ không chỉ sự phù hợp.
  • Có thể thay cho 'deserved' trong mọi ngữ cảnh mà không phân biệt sắc thái.
  • Âm hưởng trang trọng khiến nó kém tự nhiên khi nói thông thường.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Anh, condign thể hiện trọng lượng đạo đức và lý do pháp lý một cách trang trọng, có thể nghe cũ kỹ; người học thường nhầm với 'đáng' hay 'phù hợp' mà thiếu sắc thái công bằng theo tỉ lệ.

Mẹo Học

  • Học như một từ ngữ trang trọng đồng nghĩa với xứng đáng.
  • Kết hợp với hình phạt hoặc phần thưởng để chỉ sự phù hợp chính xác.
  • Lưu ý sắc thái pháp lý/lịch sử của từ này và ngữ cảnh trang trọng.
  • So sánh với deserved/merited để thấy sự khác biệt.
  • Luyện câu về thẩm phán, tòa án hoặc giải thưởng.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày; dùng từ khác thay thế khi casual.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'condign'?

A.Deserved punishment or reward
B.An act of kindness
C.Something that is mundane
D.A sign of superiority
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'condign' correctly.

A.The condign hospitality of the host made the guests feel welcomed.
B.He received condign punishment for his wrongdoing.
C.The gardener was condign in the way he nurtured his plants.
D.They celebrated with condign cheers after the victory.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'condign'?

A.Deserved
B.Optional
C.Random
D.Superficial
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'condign'?

A.Timed
B.Undeserved
C.Required
D.Expected
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where a consequence might be considered condign?

A.A teacher assigns extra homework to students who performed well.
B.The athlete practiced hard but received no recognition for his efforts.
C.After stealing, the thief received an appropriate sentence for his crime.
D.A manager gives a bonus to underperforming employees.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ