conducted - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
con- có nghĩa là cùng nhau và ducere có nghĩa là dẫn dắt, vì vậy conduct có nghĩa là dẫn dắt cùng nhau. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'conductus', ngụ ý dẫn dắt một nhóm. Hãy tưởng tượng một nhạc trưởng chỉ huy khéo léo các nhạc công để tạo ra sự hài hòa.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi hít một hơi, bước vào phòng họp và sẵn sàng điều nhịp cho buổi gặp. Tiếng nói và ý kiến được mình điều chỉnh, đẩy cuộc trò chuyện di chuyển lên, kéo mọi người tham gia và đặt hướng đi. Cảm giác như xoay một cánh cửa: nỗ lực được nuôi dưỡng, điều chỉnh nhỏ để mọi thứ khớp với nhịp của nhóm. Khi quyết định đã được đưa ra, kế hoạch nằm trong tay tôi và cả nhóm tiếp tục tiến lên.
Conduct có nghĩa là dẫn dắt hoặc chỉ đạo các hoạt động, và danh từ ám chỉ hành vi hoặc việc chỉ đạo. Ví dụ: conduct một cuộc họp, có hành xử đúng đắn. Tiếng Anh phân biệt rõ giữa động từ và danh từ; gắn với các cụm từ như conduct an experiment hay conduct yourself một cách chuyên nghiệp. Nguồn gốc từ Latinh conductus, ý nói dẫn đường cùng nhau.
Người Việt Nam thường nhầm giữa động từ dẫn dắt và danh từ hành vi; cần chú ý phân biệt các cách dùng formal và collocations.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật